Autorets Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTORETS VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$435.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107725048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNPJ6G0 |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 134, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTORETS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTORETS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13 N08B khu đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84398368899 |
| 邮箱 | contact@evaporator.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $415.6K |
| 马来西亚 | 3 | $12.5K |
| 泰国 | 1 | $6.9K |
| 法国 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Shuangniao Technology Inc. | 中国 | 5 | $178.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Hangzhou Chechacha New Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.9K | 其他气泵 |
| Fortune Eagle Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 其他气泵 |
| Guangdong Faret Auto Radiator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 车辆散热器、车身零件 |
| Ushine Auto Air Conditioner Parts Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| Changzhou Kangpurui Automotive Air Conditioner Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| SAMLIN INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $7.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhong Chuan Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.9K | 其他风扇、750W以下直流电机 |
| OSREN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.0K | 其他擦亮剂、机床零件附件 |
| Foshan Guoying Xianda Vehicle Climate Control & Cooling Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 液体过滤机械、天然硅砂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 其他气泵 | HANGZHOU CHECHACHA NEW ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |