H&M Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H&M TECHNOLOGY VIệT NAM
3
进口笔数
2
出口笔数
$17.3K
进口金额
$42.4K
出口金额
2024-06-25
最近进口
2024-08-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002273223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EYTYG5 |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | 330A Quang Trung, tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&M TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H&M TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 330A Quang Trung, tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0982884668 |
| 邮箱 | hanminh.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $42.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Cerametal New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
| China Union Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Xinxiang Intelcontrol Filtration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $624 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sen Te Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.4K | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 热轧钢板 | CHINA UNION MATERIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | Hunan Cerametal New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | HUNAN CERAMETAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | HUNAN CERAMETAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-16 | 过滤净化器零件 | XINXIANG INTELCONTROL FILTRATION | 中国 | $624 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 矿物加工机零件 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $41.3K |
| 2024-02-26 | 过滤净化器零件 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |