CHI NHANH TAI TP.HCM CTY TNHH HE THONG THONG TIN FPT (TP HA NOI)
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 非在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.3K
出口金额
—
最近进口
2023-07-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104232904-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT52EGWE |
| 成立日期 | 2009-12-19 |
| 联系地址 | 153 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Tại TP.HCM Cty TNHH Hệ Thống Thông Tin Viễn Thông Và Dịch Vụ Công FPT (TP.Hà Nội) |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 153 Nguyễn Đình Chiểu P.06, Phường 06 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Nghiên cứu, tư vấn, thiết kế, sản xuất, tích hợp, đào tạo, chuyển giao các hệ thống thông tin và ứng dụng vào các công nghệ khác. Mua bán, cung cấp cho thuê, triển khai, lắp đắt các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ tin học, viễn thông, hệ thống công nghệ thông tin và hệ thống viễn thông. Sản xuất, xây dựng, phát triển, cung cấp, triển khai các sản phẩm phần mềm ứng dụng. Tư vấn, cung cấp dịch vụ cho thuê nguồn lực công nghệ thông tin trong nước ( IT outsourcing) (trừ các hoạt động môi giới, xuất khẩu lao động và tuyển dụng các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động), trung tâm dữ liệu (data center), trung tâm hỗ trợ qua điện thoại (call center) (trừ thông tin nhà nước cấm), và các dịch vụ cho thuê các quy trình nghiệp vụ (BPO). Nghiên cứu, tư vấn, thiết kế, sản xuất, tích hợp, đào tạo, cho thuê các trung tâm phục hồi dữ liệu sau thảm họa, các dịch vụ phục hồi dữ liệu. Nghiên cứu thiết kế, sản xuất, chuyển giao công nghệ tin học. Sản xuất, chế tạo, lắp ráp, các thiết bị công nghệ thông tin. Nghiên cứu , tư vấn, thiết kế, sản xuất, tích hợp, đào tạo, lắp đặt, và cho thuê các hệ thống thương mại điện tử. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông: xuất nhập khẩu thiết bị phát thanh, truyền hình, điện tử, âm thanh, ánh sáng, hệ thống thu phát sóng phát thanh truyền hình, trụ ăngten. Hoạt động thiết kế chuyên dụng: lắp dựng studio, trang trí nội thất trường quay, phòng thu âm. Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học kỹ thuật: tư vấn chuyển giao công nghệ, dịch vụ kỹ thuật, lắp đặt bảo hành các thiết bị trong ngành báo chí, phát thanh truyền hình. Bán buôn máy móc, thiết bị điện,vật liệu điện: máy phát điện, động cơ điện, dây dẫn điện, thiết bị chống sét, máy biến đổi tĩnh, pin, ắc quy điện, bộ chỉnh lưu, bộ nguồn cấp điện liên tục UPS. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.7K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 聚烯烃绳缆、其他纺织制品 |
| KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 10公斤以下便携电脑 | MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $643 |
| 2023-07-17 | 10公斤以下便携电脑 | MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $935 |
| 2023-06-30 | 固态存储设备 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $214 |
| 2023-06-30 | 存储单元 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $835 |
| 2023-01-03 | 电气装置零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-01-03 | 其他电路开关装置 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $617 |
| 2023-01-03 | 1000伏以下插头插座 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $455 |