Trung Dung Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,447 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và ĐầU Tư TRUNG DũNG.

692
进口笔数
5,447
出口笔数
$19.90M
进口金额
$28.63M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
67
供应商数
241
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.5K · 4 笔出口 $181.1K · 36 笔2023-10进口 $481.4K · 17 笔出口 $453.4K · 74 笔2023-11进口 $266.8K · 16 笔出口 $541.8K · 74 笔2023-12进口 $477.5K · 22 笔出口 $442.1K · 71 笔2024-01进口 $392.8K · 20 笔出口 $544.2K · 71 笔2024-02进口 $373.1K · 14 笔出口 $492.8K · 44 笔2024-03进口 $590.4K · 18 笔出口 $681.9K · 83 笔2024-04进口 $867.1K · 32 笔出口 $631.9K · 67 笔2024-05进口 $468.7K · 22 笔出口 $683.9K · 94 笔2024-06进口 $385.1K · 20 笔出口 $476.3K · 98 笔2024-07进口 $393.9K · 17 笔出口 $519.5K · 89 笔2024-08进口 $448.2K · 27 笔出口 $649.1K · 100 笔2024-09进口 $662.6K · 17 笔出口 $695.0K · 86 笔2024-10进口 $371.0K · 20 笔出口 $740.9K · 93 笔2024-11进口 $462.3K · 17 笔出口 $876.2K · 92 笔2024-12进口 $213.0K · 10 笔出口 $739.8K · 93 笔2025-01进口 $292.9K · 10 笔出口 $554.4K · 76 笔2025-02进口 $35.2K · 5 笔出口 $561.2K · 84 笔2025-03进口 $688.0K · 21 笔出口 $658.0K · 93 笔2025-04进口 $745.2K · 25 笔出口 $621.4K · 95 笔2025-05进口 $629.9K · 22 笔出口 $780.2K · 98 笔2025-06进口 $529.6K · 13 笔出口 $699.2K · 80 笔2025-07进口 $143.4K · 9 笔出口 $598.9K · 132 笔2025-08进口 $448.6K · 20 笔出口 $645.9K · 124 笔2025-09进口 $531.1K · 18 笔出口 $1.04M · 177 笔2025-10进口 $933.1K · 19 笔出口 $1.27M · 213 笔2025-11进口 $280.1K · 9 笔出口 $970.3K · 215 笔2025-12进口 $644.2K · 15 笔出口 $1.12M · 211 笔2026-01进口 $225.5K · 15 笔出口 $1.02M · 203 笔2026-02进口 $110.9K · 4 笔出口 $450.1K · 131 笔2026-03进口 $200.1K · 12 笔出口 $761.8K · 236 笔2026-04进口 $1.58M · 14 笔出口 $929.4K · 257 笔2026-05进口 $1.18M · 23 笔出口 $852.9K · 264 笔2026-06进口 $122.9K · 7 笔出口 $876.2K · 267 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.5K · 4 笔出口 $181.1K · 36 笔2023-10进口 $481.4K · 17 笔出口 $453.4K · 74 笔2023-11进口 $266.8K · 16 笔出口 $541.8K · 74 笔2023-12进口 $477.5K · 22 笔出口 $442.1K · 71 笔2024-01进口 $392.8K · 20 笔出口 $544.2K · 71 笔2024-02进口 $373.1K · 14 笔出口 $492.8K · 44 笔2024-03进口 $590.4K · 18 笔出口 $681.9K · 83 笔2024-04进口 $867.1K · 32 笔出口 $631.9K · 67 笔2024-05进口 $468.7K · 22 笔出口 $683.9K · 94 笔2024-06进口 $385.1K · 20 笔出口 $476.3K · 98 笔2024-07进口 $393.9K · 17 笔出口 $519.5K · 89 笔2024-08进口 $448.2K · 27 笔出口 $649.1K · 100 笔2024-09进口 $662.6K · 17 笔出口 $695.0K · 86 笔2024-10进口 $371.0K · 20 笔出口 $740.9K · 93 笔2024-11进口 $462.3K · 17 笔出口 $876.2K · 92 笔2024-12进口 $213.0K · 10 笔出口 $739.8K · 93 笔2025-01进口 $292.9K · 10 笔出口 $554.4K · 76 笔2025-02进口 $35.2K · 5 笔出口 $561.2K · 84 笔2025-03进口 $688.0K · 21 笔出口 $658.0K · 93 笔2025-04进口 $745.2K · 25 笔出口 $621.4K · 95 笔2025-05进口 $629.9K · 22 笔出口 $780.2K · 98 笔2025-06进口 $529.6K · 13 笔出口 $699.2K · 80 笔2025-07进口 $143.4K · 9 笔出口 $598.9K · 132 笔2025-08进口 $448.6K · 20 笔出口 $645.9K · 124 笔2025-09进口 $531.1K · 18 笔出口 $1.04M · 177 笔2025-10进口 $933.1K · 19 笔出口 $1.27M · 213 笔2025-11进口 $280.1K · 9 笔出口 $970.3K · 215 笔2025-12进口 $644.2K · 15 笔出口 $1.12M · 211 笔2026-01进口 $225.5K · 15 笔出口 $1.02M · 203 笔2026-02进口 $110.9K · 4 笔出口 $450.1K · 131 笔2026-03进口 $200.1K · 12 笔出口 $761.8K · 236 笔2026-04进口 $1.58M · 14 笔出口 $929.4K · 257 笔2026-05进口 $1.18M · 23 笔出口 $852.9K · 264 笔2026-06进口 $122.9K · 7 笔出口 $876.2K · 267 笔

工商档案

企业注册号0101431161
企查查编码QVN8JYENS7
成立日期2003-11-24
联系地址Xóm Án, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ TRUNG DŨNG.
企业英文名称TRUNG DUNG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Án, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话8543795
邮箱oder@trungdung.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
732690其他钢铁制品
320411分散染料
400700硫化橡胶绳
380991纺织染色助剂
320412酸性媒染染料
853710电力控制板
560410包覆橡胶绳
340290工业清洁制剂
392073醋酸纤维素塑料

出口

HS 编码产品
560490橡塑浸渍纱线
550810合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
600390其他针织布
400700硫化橡胶绳
540110合成纤维缝纫线
580632其他人造窄幅布
560750合成纤维绳
580620窄幅弹性织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国344$9.09M
泰国99$4.94M
越南132$3.81M
马来西亚11$703.8K
印度尼西亚34$485.6K
意大利24$447.8K
中国台湾32$259.7K
印度18$56.3K
德国6$40.2K
瑞士15$35.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,185$11.00M
越南2,027$8.61M
孟加拉国496$3.78M
中国台湾506$2.15M
印度尼西亚363$1.11M
肯尼亚13$338.2K
中国香港157$179.3K
马达加斯加18$126.5K
美国53$124.3K
埃及18$121.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南129$3.80M变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Longtex Rubber Industry Co., Ltd.泰国47$3.35M硫化橡胶绳、其他塑料制品
Guangzhou Tanchang Textile Co., Ltd.中国23$1.75M包覆橡胶绳、棉窄幅布
Archroma Singapore Pte. Ltd.104$1.59M活性染料、纺织染色助剂
H V Fila Co., Ltd.泰国15$1.07M硫化橡胶绳、未梳棉纱
Hubei Dreams Thread Industries Co., Ltd.中国18$1.06M聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线
Nanjing Finetex Technology Co., Ltd.中国16$656.0K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Ningbo Credit Ocean Machinery & Electron Co., Ltd.中国108$511.3K醋酸纤维素塑料、纱线花边制造机
TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD中国香港25$454.2K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Datacolor Asia Pacific (HK) Ltd.中国香港18$67.2K光学分光仪、光学辐射仪器

下游采购商(共 241)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南746$6.42M印刷标签、非玻璃化转印纸
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及596$2.68M非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
TP Inc.韩国315$1.39M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
ECLAT TEXTILE CO LTD中国台湾292$1.04M弹性针织布、合成纤维缝纫线
Pan Pacific越南153$961.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Daehan Global Yen Dung Joint Stock Company越南125$929.4K印刷标签、非织造标签
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国159$894.7K合成纤维缝纫线、棉针织服装
Eclat Textile Co., Ltd.越南168$808.8K弹性针织布、印刷标签
Ha Hae Corp.韩国165$763.8K合成纤维缝纫线、聚酯短纤
Hansoll Textile Ltd.越南129$606.7K染色棉针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品INWIN W & R CORP ORATION中国台湾$4.5K
2026-06-29机械零件INWIN W & R CORP ORATION中国台湾$903
2026-06-29其他塑料制品INWIN W & R CORP ORATION中国台湾$233
2026-06-29其他钢铁制品INWIN W & R CORP ORATION中国台湾$346
2026-06-29其他钢铁制品INWIN W & R CORP ORATION中国台湾$1.2K
2026-06-29测量仪器零件INWIN W & R CORP ORATION中国台湾$1.0K
2026-06-29处理器及控制器INWIN W & R CORP ORATION中国台湾$513
2026-06-29测量仪器零件INWIN W & R CORP ORATION中国台湾$1.3K
2026-06-26酸性媒染染料Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$9.1K
2026-06-24其他钢铁制品Jakob Muller Italy S.R.L.意大利$129

出口(共 5,447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30装饰流苏ECLAT TEXTILE CO LTD越南$112
2026-06-30橡塑浸渍纱线GG International Mfg Co., Ltd.韩国$234
2026-06-30橡塑浸渍纱线GG International Mfg Co., Ltd.韩国$81
2026-06-30橡塑浸渍纱线LIV TRADING LTD韩国$11
2026-06-30合成纤维缝纫线ECLAT TEXTILE CO LTD越南$327
2026-06-30装饰流苏Poong In Trading Co., Ltd.越南$529
2026-06-30合成纤维缝纫线Samil Solution Co., Ltd.越南$8
2026-06-30橡塑浸渍纱线Baridhi Garments Ltd.孟加拉国$1.7K
2026-06-30橡塑浸渍纱线Baridhi Garments Ltd.孟加拉国$1.2K
2026-06-30合成纤维缝纫线ECLAT TEXTILE CO LTD越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Trung Dung Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →