Thang Long Talimex Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4,248 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thăng Long - Talimex
176
进口笔数
4,248
出口笔数
$8.82M
进口金额
$24.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25ACJ35 |
| 成立日期 | 2005-05-13 |
| 联系地址 | Số 43 phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG LONG - TALIMEX |
| 企业英文名称 | THANG LONG TALIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 传真 | 5652860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 656.5606亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $6.26M |
| 越南 | 25 | $2.14M |
| 泰国 | 14 | $350.1K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $75.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 543 | $3.98M |
| 中国 | 559 | $3.01M |
| 瑞士 | 389 | $2.00M |
| 日本 | 176 | $1.85M |
| 意大利 | 320 | $1.80M |
| 波兰 | 221 | $1.63M |
| 罗马尼亚 | 220 | $1.37M |
| 马来西亚 | 226 | $1.35M |
| 阿联酋 | 191 | $1.31M |
| 美国 | 430 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Baichuan Color Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.28M | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Hong Kong Min Wie Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.14M | 聚酯机织物、塑料涂层织物 |
| Textile Outsourcing Cooperation Ltd. | 中国 | 24 | $1.33M | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Jiaxing Qianrong Weaving Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.13M | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Fujian Baichuan Resources Recycling Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $866.2K | 拉链零件、聚氨酯纺织物 |
| EcoBlue Ltd. | 泰国 | 14 | $350.1K | 聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Zhejiang Zhengyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $306.2K | 塑料涂层织物、聚酯机织物 |
| Wenzhou Land Port International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $169.9K | 车辆悬挂零件、太阳镜 |
| Hua Feng Group Inc. | 中国 | 3 | $141.3K | 染色合成经编织物、鞋靴零件 |
| Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 眼镜零件、太阳镜 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Supply AG | 德国 | 543 | $3.98M | 其他纺织制品、棉制床品 |
| IKEA Supply AG | 中国 | 559 | $3.01M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 462 | $2.28M | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 意大利 | 320 | $1.80M | 其他纺织制品、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 波兰 | 219 | $1.56M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 马来西亚 | 226 | $1.35M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| IKEA Supply AG | 阿联酋 | 191 | $1.31M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 430 | $1.20M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 罗马尼亚 | 212 | $1.01M | 木制座椅、其他纺织制品 |
| IKEA Supply AG | 瑞典 | 214 | $609.5K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | TEXTILE OUTSOURCING COOPERATION LTD | 中国 | $59.2K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | TEXTILE OUTSOURCING COOPERATION LTD | 中国 | $59.2K |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-25 | 聚氨酯纺织物 | HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2026-04-25 | 聚酯机织物 | HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-25 | 聚氨酯纺织物 | HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2026-04-25 | 聚氨酯纺织物 | HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD | 越南 | $29.7K |
| 2026-04-25 | 聚酯机织物 | HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-25 | 聚氨酯纺织物 | HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD | 越南 | $29.7K |
出口(共 4,248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $24.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $840 |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $174 |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $7.2K |