Thang Long Talimex Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,248 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thăng Long - Talimex

176
进口笔数
4,248
出口笔数
$8.82M
进口金额
$24.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.0K · 1 笔出口 $81.0K · 24 笔2023-09进口 $261.8K · 5 笔出口 $569.1K · 94 笔2023-10进口 $227.4K · 6 笔出口 $576.6K · 136 笔2023-11进口 $92.6K · 3 笔出口 $799.4K · 117 笔2023-12进口 $278.6K · 4 笔出口 $688.0K · 111 笔2024-01进口 $411.0K · 8 笔出口 $660.7K · 121 笔2024-02进口 $90.6K · 2 笔出口 $190.9K · 53 笔2024-03进口 $204.6K · 5 笔出口 $554.4K · 98 笔2024-04进口 $70.7K · 2 笔出口 $651.9K · 118 笔2024-05进口 $174.0K · 4 笔出口 $596.2K · 99 笔2024-06进口 $327.2K · 4 笔出口 $931.2K · 127 笔2024-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $895.4K · 157 笔2024-08进口 $155.8K · 4 笔出口 $902.4K · 142 笔2024-09进口 $255.7K · 5 笔出口 $597.6K · 121 笔2024-10进口 $264.1K · 6 笔出口 $679.9K · 130 笔2024-11进口 $167.1K · 2 笔出口 $237.5K · 54 笔2024-12进口 $165.2K · 2 笔出口 $1.13M · 157 笔2025-01进口 $193.1K · 4 笔出口 $568.6K · 94 笔2025-02进口 $122.6K · 3 笔出口 $465.5K · 56 笔2025-03进口 $185.1K · 3 笔出口 $429.6K · 100 笔2025-04进口 $76.9K · 2 笔出口 $511.5K · 111 笔2025-05进口 $178.6K · 3 笔出口 $543.9K · 88 笔2025-06进口 $312.5K · 8 笔出口 $759.8K · 111 笔2025-07进口 $438.8K · 9 笔出口 $710.1K · 117 笔2025-08进口 $357.8K · 7 笔出口 $664.8K · 106 笔2025-09进口 $308.8K · 8 笔出口 $755.6K · 129 笔2025-10进口 $505.0K · 10 笔出口 $720.6K · 128 笔2025-11进口 $315.8K · 6 笔出口 $755.8K · 117 笔2025-12进口 $365.8K · 8 笔出口 $879.5K · 143 笔2026-01进口 $285.5K · 5 笔出口 $786.6K · 128 笔2026-02进口 $109.5K · 3 笔出口 $112.4K · 33 笔2026-03进口 $224.2K · 6 笔出口 $580.1K · 122 笔2026-04进口 $601.8K · 4 笔出口 $523.2K · 107 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.0K · 1 笔出口 $81.0K · 24 笔2023-09进口 $261.8K · 5 笔出口 $569.1K · 94 笔2023-10进口 $227.4K · 6 笔出口 $576.6K · 136 笔2023-11进口 $92.6K · 3 笔出口 $799.4K · 117 笔2023-12进口 $278.6K · 4 笔出口 $688.0K · 111 笔2024-01进口 $411.0K · 8 笔出口 $660.7K · 121 笔2024-02进口 $90.6K · 2 笔出口 $190.9K · 53 笔2024-03进口 $204.6K · 5 笔出口 $554.4K · 98 笔2024-04进口 $70.7K · 2 笔出口 $651.9K · 118 笔2024-05进口 $174.0K · 4 笔出口 $596.2K · 99 笔2024-06进口 $327.2K · 4 笔出口 $931.2K · 127 笔2024-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $895.4K · 157 笔2024-08进口 $155.8K · 4 笔出口 $902.4K · 142 笔2024-09进口 $255.7K · 5 笔出口 $597.6K · 121 笔2024-10进口 $264.1K · 6 笔出口 $679.9K · 130 笔2024-11进口 $167.1K · 2 笔出口 $237.5K · 54 笔2024-12进口 $165.2K · 2 笔出口 $1.13M · 157 笔2025-01进口 $193.1K · 4 笔出口 $568.6K · 94 笔2025-02进口 $122.6K · 3 笔出口 $465.5K · 56 笔2025-03进口 $185.1K · 3 笔出口 $429.6K · 100 笔2025-04进口 $76.9K · 2 笔出口 $511.5K · 111 笔2025-05进口 $178.6K · 3 笔出口 $543.9K · 88 笔2025-06进口 $312.5K · 8 笔出口 $759.8K · 111 笔2025-07进口 $438.8K · 9 笔出口 $710.1K · 117 笔2025-08进口 $357.8K · 7 笔出口 $664.8K · 106 笔2025-09进口 $308.8K · 8 笔出口 $755.6K · 129 笔2025-10进口 $505.0K · 10 笔出口 $720.6K · 128 笔2025-11进口 $315.8K · 6 笔出口 $755.8K · 117 笔2025-12进口 $365.8K · 8 笔出口 $879.5K · 143 笔2026-01进口 $285.5K · 5 笔出口 $786.6K · 128 笔2026-02进口 $109.5K · 3 笔出口 $112.4K · 33 笔2026-03进口 $224.2K · 6 笔出口 $580.1K · 122 笔2026-04进口 $601.8K · 4 笔出口 $523.2K · 107 笔

工商档案

企业注册号0100101019
企查查编码QVN25ACJ35
成立日期2005-05-13
联系地址Số 43 phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG LONG - TALIMEX
企业英文名称THANG LONG TALIMEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
传真5652860
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本656.5606亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
960720拉链零件
590390塑料涂层织物
580410网眼薄纱织物
540769聚酯机织物
390210聚丙烯聚合物
391690塑料棒材及型材
392620塑料衣着附件
580632其他人造窄幅布
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
590320聚氨酯纺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$6.26M
越南25$2.14M
泰国14$350.1K
沙特阿拉伯3$75.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国543$3.98M
中国559$3.01M
瑞士389$2.00M
日本176$1.85M
意大利320$1.80M
波兰221$1.63M
罗马尼亚220$1.37M
马来西亚226$1.35M
阿联酋191$1.31M
美国430$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Baichuan Color Textile Technology Co., Ltd.中国30$2.28M聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物
Hong Kong Min Wie Trading Co., Ltd.中国25$2.14M聚酯机织物、塑料涂层织物
Textile Outsourcing Cooperation Ltd.中国24$1.33M塑料涂层织物、聚氨酯纺织物
Jiaxing Qianrong Weaving Co., Ltd.中国22$1.13M聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物
Fujian Baichuan Resources Recycling Technology Co., Ltd.中国16$866.2K拉链零件、聚氨酯纺织物
EcoBlue Ltd.泰国14$350.1K聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)
Zhejiang Zhengyi Textile Co., Ltd.中国14$306.2K塑料涂层织物、聚酯机织物
Wenzhou Land Port International Trade Co., Ltd.中国18$169.9K车辆悬挂零件、太阳镜
Hua Feng Group Inc.中国3$141.3K染色合成经编织物、鞋靴零件
Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd.中国4$27.6K眼镜零件、太阳镜

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Supply AG德国543$3.98M其他纺织制品、棉制床品
IKEA Supply AG中国559$3.01M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
IKEA Supply AG波黑462$2.28M其他纺织制品、不锈钢家用制品
IKEA Supply AG意大利320$1.80M其他纺织制品、其他木家具
IKEA Supply AG波兰219$1.56M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG马来西亚226$1.35M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
IKEA Supply AG阿联酋191$1.31M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG美国430$1.20M软垫木座椅、其他木家具
IKEA Supply AG罗马尼亚212$1.01M木制座椅、其他纺织制品
IKEA Supply AG瑞典214$609.5K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚氨酯纺织物TEXTILE OUTSOURCING COOPERATION LTD中国$59.2K
2026-04-29聚氨酯纺织物TEXTILE OUTSOURCING COOPERATION LTD中国$59.2K
2026-04-25塑料涂层织物HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD越南$22.4K
2026-04-25塑料涂层织物HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD越南$22.4K
2026-04-25聚氨酯纺织物HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD越南$26.7K
2026-04-25聚酯机织物HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD越南$6.8K
2026-04-25聚氨酯纺织物HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD越南$26.7K
2026-04-25聚氨酯纺织物HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD越南$29.7K
2026-04-25聚酯机织物HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD越南$6.8K
2026-04-25聚氨酯纺织物HONG KONG MIN WIE TRADING CO LTD越南$29.7K

出口(共 4,248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$4.3K
2026-04-23其他塑纺箱盒IKEA SUPPLY AG瑞士$2.5K
2026-04-23其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$18.0K
2026-04-23其他塑纺箱盒IKEA SUPPLY AG瑞士$1.7K
2026-04-23其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$24.2K
2026-04-20其他塑纺箱盒IKEA SUPPLY AG瑞士$840
2026-04-20其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$1.3K
2026-04-20其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$174
2026-04-20其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$1.5K
2026-04-20塑料家用制品IKEA SUPPLY AG瑞士$7.2K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Talimex Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →