Thien Phat Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 车辆后视镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIệN PHáT
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314412325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WVA4MW |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số 10 Đường số 04, KDC Jamona City, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIỆN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18E1 Đường 48, KDC Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837817694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 65 | $1.89M |
| 斯洛伐克 | 34 | $30.8K |
| 中国 | 3 | $30.6K |
| 德国 | 3 | $10.6K |
| 突尼斯 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekra Lang Otomotiv Yan Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 65 | $1.93M | 车辆后视镜、其他硫化橡胶制品 |
| Changzhou Youfan Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 车辆后视镜、车用照明信号装置 |
| Mekra Lang Automotive Exterior Systems AG | 德国 | 2 | $10.4K | 车辆后视镜 |
| MEKRA LANG GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $136 | 抗辐射摄像机、车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车辆后视镜 | MEKRA LANG OTOMOTIV YAN SANAYI A S | 土耳其 | $10.7K |
| 2026-04-27 | 车辆后视镜 | MEKRA LANG OTOMOTIV YAN SANAYI A S | 土耳其 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 车辆后视镜 | MEKRA LANG OTOMOTIV YAN SANAYI A S | 土耳其 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 车辆后视镜 | MEKRA LANG OTOMOTIV YAN SANAYI A S | 土耳其 | $10.7K |
| 2026-04-06 | 车辆后视镜 | CHANGZHOU YOUFAN LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 车辆后视镜 | CHANGZHOU YOUFAN LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 车辆后视镜 | CHANGZHOU YOUFAN LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 车辆后视镜 | CHANGZHOU YOUFAN LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-02 | 其他硫化橡胶制品 | MEKRA LANG OTOMOTIV YAN SANAYI A S | 斯洛伐克 | $325 |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | MEKRA LANG OTOMOTIV YAN SANAYI A S | 土耳其 | $640 |