Nong Nghiep Vang Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NôNG NGHIệP VàNG
113
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108717089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSC0D8W |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Ô số 2 – lô B – Khu TĐC – TDP 5, Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP VÀNG |
| 企业英文名称 | NONG NGHIEP VANG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 2 – lô B – Khu TĐC – TDP 5, Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84903336586 |
| 邮箱 | nongnghiepvang10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.12M |
| 韩国 | 50 | $1.85M |
| 中国台湾 | 8 | $468.8K |
| 比利时 | 3 | $153.3K |
| 俄罗斯 | 1 | $5.3K |
| 西班牙 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northern L & Q Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.54M | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| APC International Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.31M | 动植物肥料、车身零件 |
| Sichuan Mianzhu Hanwang Inorganic Salt Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $173.0K | 磷钾肥料、磷酸钾 |
| Harrells Fertilizer Ltd. | 中国 | 4 | $169.5K | 动植物肥料、其他氮肥 |
| CPCC Global Ltd. | 中国 | 3 | $153.4K | 氮肥、磷钾肥料 |
| Emexon International B.V. | 比利时 | 1 | $61.3K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| SQM Europe N.V. | 荷兰 | 1 | $50.0K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| SQM Europe N.V. | 比利时 | 1 | $42.0K | 锂化合物、碳酸锂 |
| Sichuan Mianzhu Pengfa Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 动植物肥料、其他氮肥 |
| SQM EUROPE N V | 中国台湾 | 1 | $35.5K | 硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | NORTHERN L & Q TRADING CO LTD | 韩国 | $110.7K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | NORTHERN L & Q TRADING CO LTD | 韩国 | $110.7K |
| 2026-04-07 | 动植物肥料 | NORTHERN L & Q TRADING CO LTD | 韩国 | $55.4K |
| 2026-04-07 | 动植物肥料 | NORTHERN L & Q TRADING CO LTD | 韩国 | $55.4K |
| 2026-04-03 | 动植物肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $36.6K |
| 2026-04-03 | 动植物肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $36.6K |
| 2026-02-05 | 动植物肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $37.0K |
| 2026-01-19 | 动植物肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $41.8K |
| 2026-01-08 | 动植物肥料 | LTD LIABILITY CO "POULTRY FARM USSURISKAYA" | 俄罗斯 | $5.3K |
| 2026-01-05 | 硫酸钾肥料 | SQM EUROPE N V | 比利时 | $50.0K |