P & M MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN P&M MECHANICAL
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$253.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801376999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFJ3VY3 |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Số 04/5/42 đường Thanh Bình, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN P&M MECHANICAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04/5/42 đường Thanh Bình, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0925087666 |
| 邮箱 | phuongnq.me@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $253.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 21 | $242.4K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| LITHIUM VIETNAM SMART ENERGY CO LTD | 越南 | 4 | $11.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 金属办公家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-19 | 金属办公家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-11 | 其他金属锁 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-10 | 金属办公家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $512 |