Minh Tu 239 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 环烃(不含环己烷)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH Tú 239

8
进口笔数
23
出口笔数
$103.0K
进口金额
$313.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-07-12
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2023-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $30.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2023-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $30.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702037419
企查查编码QVNCPGD7HR
成立日期2020-03-19
联系地址Tổ 1, Khu 1, Phường Yên Thanh, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH TÚ 239
企业英文名称MINH TU 239 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, Khu phố Yên Thanh 1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84914794208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291711草酸化合物

出口

HS 编码产品
290219环烃(不含环己烷)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$103.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度22$299.2K
越南1$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingzhou Vigorchem Co., Ltd.中国4$47.6K草酸化合物、明矾
Qingzhou Pengbo Chemical Co., Ltd.中国2$26.0K草酸化合物、葡萄糖浆
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国1$17.5K甲酸、草酸化合物
Zibo Aiheng New Material Co., Ltd.中国1$11.9K三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Himalaya Terpenes Pvt. Ltd.印度11$155.0K松香酸、萜烯油
Workwell印度6$75.9K萜烯油、环烃(不含环己烷)
Utkarsh Pine & Essential Oils Pvt. Ltd.印度3$39.7K萜烯油、环烃(不含环己烷)
Mehta Oil Industries印度2$28.6K萜烯油、环烃(不含环己烷)
Utkarsh Pine & Essential Oils Private Ltd.越南1$14.1K萜烯油、环烃(不含环己烷)

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$12.4K
2025-08-12草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$11.1K
2025-03-11草酸化合物ZIBO AIHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$11.9K
2024-09-25草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$12.3K
2024-04-04草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$11.9K
2023-11-07草酸化合物QINGZHOU PENGBO CHEMICAL CO., LTD中国$11.8K
2023-05-09草酸化合物QINGZHOU PENGBO CHEMICAL CO., LTD中国$14.3K
2023-02-27草酸化合物RAINBOW CHEMICAL INDUSTRY LTD中国$17.5K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-12环烃(不含环己烷)MEHTA OIL INDUSTRIES印度$14.3K
2024-06-18环烃(不含环己烷)MEHTA OIL INDUSTRIES印度$14.3K
2024-05-18环烃(不含环己烷)UTKARSHPINE & ESSENTIAL OILS PRIVATE LTD印度$12.9K
2024-04-26环烃(不含环己烷)HIMALAYA TERPENES PRIVATE LTD印度$13.0K
2024-04-01环烃(不含环己烷)UTKARSHPINE & ESSENTIAL OILS PRIVATE LTD印度$12.9K
2024-04-01环烃(不含环己烷)HIMALAYA TERPENES PRIVATE LTD印度$13.0K
2024-01-25环烃(不含环己烷)HIMALAYA TERPENES PRIVATE LTD印度$13.6K
2024-01-17环烃(不含环己烷)WORKWELL印度$13.1K
2024-01-05环烃(不含环己烷)HIMALAYA TERPENES PRIVATE LTD印度$13.6K
2023-12-27环烃(不含环己烷)UTKARSHPINE & ESSENTIAL OILS PRIVATE LTD印度$14.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Tu 239 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →