Minh Tu 239 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 环烃(不含环己烷)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH Tú 239
8
进口笔数
23
出口笔数
$103.0K
进口金额
$313.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-07-12
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702037419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPGD7HR |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu 1, Phường Yên Thanh, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH TÚ 239 |
| 企业英文名称 | MINH TU 239 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu phố Yên Thanh 1, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84914794208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291711 | 草酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $103.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $299.2K |
| 越南 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Vigorchem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.6K | 草酸化合物、明矾 |
| Qingzhou Pengbo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 草酸化合物、葡萄糖浆 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 甲酸、草酸化合物 |
| Zibo Aiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Himalaya Terpenes Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $155.0K | 松香酸、萜烯油 |
| Workwell | 印度 | 6 | $75.9K | 萜烯油、环烃(不含环己烷) |
| Utkarsh Pine & Essential Oils Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $39.7K | 萜烯油、环烃(不含环己烷) |
| Mehta Oil Industries | 印度 | 2 | $28.6K | 萜烯油、环烃(不含环己烷) |
| Utkarsh Pine & Essential Oils Private Ltd. | 越南 | 1 | $14.1K | 萜烯油、环烃(不含环己烷) |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-08-12 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-03-11 | 草酸化合物 | ZIBO AIHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-09-25 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-04-04 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-11-07 | 草酸化合物 | QINGZHOU PENGBO CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-05-09 | 草酸化合物 | QINGZHOU PENGBO CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-02-27 | 草酸化合物 | RAINBOW CHEMICAL INDUSTRY LTD | 中国 | $17.5K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 环烃(不含环己烷) | MEHTA OIL INDUSTRIES | 印度 | $14.3K |
| 2024-06-18 | 环烃(不含环己烷) | MEHTA OIL INDUSTRIES | 印度 | $14.3K |
| 2024-05-18 | 环烃(不含环己烷) | UTKARSHPINE & ESSENTIAL OILS PRIVATE LTD | 印度 | $12.9K |
| 2024-04-26 | 环烃(不含环己烷) | HIMALAYA TERPENES PRIVATE LTD | 印度 | $13.0K |
| 2024-04-01 | 环烃(不含环己烷) | UTKARSHPINE & ESSENTIAL OILS PRIVATE LTD | 印度 | $12.9K |
| 2024-04-01 | 环烃(不含环己烷) | HIMALAYA TERPENES PRIVATE LTD | 印度 | $13.0K |
| 2024-01-25 | 环烃(不含环己烷) | HIMALAYA TERPENES PRIVATE LTD | 印度 | $13.6K |
| 2024-01-17 | 环烃(不含环己烷) | WORKWELL | 印度 | $13.1K |
| 2024-01-05 | 环烃(不含环己烷) | HIMALAYA TERPENES PRIVATE LTD | 印度 | $13.6K |
| 2023-12-27 | 环烃(不含环己烷) | UTKARSHPINE & ESSENTIAL OILS PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |