TRUONGPHAT COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Phát
24
进口笔数
29
出口笔数
$1.29M
进口金额
$969.2K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2025-10-06
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700442767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JMHSG9 |
| 成立日期 | 2003-10-31 |
| 联系地址 | Số 434A, đường Nguyễn Trung Trực, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONGPHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 434A, đường Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02973910842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,485.8058亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390761 | 初级形态PET |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $1.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $969.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Corp. | 日本 | 21 | $1.22M | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Tomiya Corp. | 加拿大 | 3 | $74.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Long Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $953.5K | 初级形态PET、高密度聚乙烯 |
| Chau Phat Investment Import Export Trading Service Consultancy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 其他泵和提升机、其他气泵 |
| Valve Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Ba Hung Service Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他泵和提升机、播种种植机 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $101 | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $11.0K |
| 2026-06-09 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $45.1K |
| 2026-06-09 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $38.3K |
| 2026-06-09 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $43.0K |
| 2026-06-09 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $80.0K |
| 2026-06-09 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $39.0K |
| 2026-06-08 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $17.4K |
| 2026-06-08 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $24.8K |
| 2026-06-08 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $24.1K |
| 2026-06-08 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $36.9K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 初级形态PET(<78ml/g) | Nam Long Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $34.3K |
| 2025-08-22 | 初级形态PET(<78ml/g) | Nam Long Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $34.3K |
| 2025-05-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | Nam Long Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $35.0K |
| 2025-05-16 | 非自走式叉车 | Valve Machinery Co., Ltd. | 越南 | $753 |
| 2025-05-16 | 非自走式叉车 | Valve Machinery Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-16 | 非自走式叉车 | Valve Machinery Co., Ltd. | 越南 | $753 |
| 2025-05-16 | 非自走式叉车 | Valve Machinery Co., Ltd. | 越南 | $822 |
| 2025-05-16 | 非自走式叉车 | Valve Machinery Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-23 | 初级形态PET(<78ml/g) | Nam Long Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $35.0K |
| 2025-01-15 | 初级形态PET(<78ml/g) | Nam Long Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $36.1K |