HOA PHAT PLASTIC CONTAINERS CO LTD
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Nhựa Hòa Phát
2
进口笔数
54
出口笔数
$96
进口金额
$264.5K
出口金额
2023-04-25
最近进口
2026-04-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107297064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BV9W6Q |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT PLASTIC CONTAINERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84916848462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $264.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $48 | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 1 | $48 | 其他塑料废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | 45 | $258.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | 5 | $3.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 4 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $48 |
| 2023-04-19 | 其他塑料包装制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $48 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-24 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-24 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-01-28 | 瓦楞纸箱 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $3.7K |