Minh Viet Investment & Trading Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Minh Việt

41
进口笔数
132
出口笔数
$81.7K
进口金额
$259.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-10进口 $970 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-12进口 $978 · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-05进口 $915 · 1 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $356 · 1 笔2026-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-10进口 $970 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-12进口 $978 · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-05进口 $915 · 1 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $356 · 1 笔2026-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105322501
企查查编码QVNYRDCGK0
成立日期2011-05-23
联系地址Số 269 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ MINH VIỆT
企业英文名称MINH VIET INVEST AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 269 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842466847618
邮箱minhviettsi@yahoo.com
传真02437568857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
844110纸张切割机
847989其他功能机器
847990功能机器零件
852589其他电视摄像机
901320非二极管激光器

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
482110印刷标签
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$38.8K
越南35$37.5K
西班牙2$4.0K
美国1$700
中国台湾1$580

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$259.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南35$37.5K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Vorey AI Technology (NB) Co., Ltd.中国1$35.6K纸张切割机
Afford Inks西班牙2$4.0K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
MOMO ELECTRONIC Co., Ltd.中国1$3.2K其他功能机器、功能机器零件
GREAT COMPUTER CORP ORATION中国台湾2$1.3K激光机床、机床零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南72$236.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南28$14.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南32$7.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纸张切割机VOREY AI TECHNOLOGY (NB) CO., LTD.中国$17.8K
2026-04-22纸张切割机VOREY AI TECHNOLOGY (NB) CO., LTD.中国$17.8K
2025-09-11其他泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-08-12非黑印刷油墨AFFORD INKS西班牙$430
2025-08-12非黑印刷油墨AFFORD INKS西班牙$860
2025-08-12油漆溶剂AFFORD INKS西班牙$275
2025-08-12非黑印刷油墨AFFORD INKS西班牙$860
2025-08-12非黑印刷油墨AFFORD INKS西班牙$860
2025-06-05其他泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-06-05其他泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$569

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他泡沫塑料ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$7.7K
2026-04-16其他泡沫塑料ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$7.7K
2026-04-16其他泡沫塑料ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$7.7K
2026-03-18印刷标签DAIWA VIETNAM LTD越南$9
2026-03-18印刷标签DAIWA VIETNAM LTD越南$21
2026-03-18未印刷标签DAIWA VIETNAM LTD越南$284
2026-03-18印刷标签DAIWA VIETNAM LTD越南$17
2026-03-18印刷标签DAIWA VIETNAM LTD越南$17
2026-03-18印刷标签DAIWA VIETNAM LTD越南$9
2026-02-10其他泡沫塑料ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$8.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Viet Investment & Trading Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →