Minh Viet Investment & Trading Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Minh Việt
41
进口笔数
132
出口笔数
$81.7K
进口金额
$259.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105322501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRDCGK0 |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Số 269 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET INVEST AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 269 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842466847618 |
| 邮箱 | minhviettsi@yahoo.com |
| 传真 | 02437568857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.8K |
| 越南 | 35 | $37.5K |
| 西班牙 | 2 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $700 |
| 中国台湾 | 1 | $580 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $259.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $37.5K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Vorey AI Technology (NB) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 纸张切割机 |
| Afford Inks | 西班牙 | 2 | $4.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| MOMO ELECTRONIC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| GREAT COMPUTER CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $1.3K | 激光机床、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 72 | $236.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 32 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纸张切割机 | VOREY AI TECHNOLOGY (NB) CO., LTD. | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 纸张切割机 | VOREY AI TECHNOLOGY (NB) CO., LTD. | 中国 | $17.8K |
| 2025-09-11 | 其他泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-12 | 非黑印刷油墨 | AFFORD INKS | 西班牙 | $430 |
| 2025-08-12 | 非黑印刷油墨 | AFFORD INKS | 西班牙 | $860 |
| 2025-08-12 | 油漆溶剂 | AFFORD INKS | 西班牙 | $275 |
| 2025-08-12 | 非黑印刷油墨 | AFFORD INKS | 西班牙 | $860 |
| 2025-08-12 | 非黑印刷油墨 | AFFORD INKS | 西班牙 | $860 |
| 2025-06-05 | 其他泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 其他泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $569 |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-03-18 | 印刷标签 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-18 | 印刷标签 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-18 | 未印刷标签 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $284 |
| 2026-03-18 | 印刷标签 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-18 | 印刷标签 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-18 | 印刷标签 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2026-02-10 | 其他泡沫塑料 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $8.7K |