Quang Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quang Anh
45
进口笔数
4
出口笔数
$426.6K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-15
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700333169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9CBBQS |
| 成立日期 | 2000-03-14 |
| 联系地址 | Tòa nhà U&I, số 158, đường Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG ANH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà U&I, số 158, đường Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8510 - Giáo dục mầm non 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743816290 |
| 官网 | www.qhome-vn.com |
| 传真 | 02743832751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $292.2K |
| 西班牙 | 14 | $103.3K |
| 新西兰 | 7 | $18.8K |
| 泰国 | 3 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmax Ltd. | 中国 | 14 | $176.2K | 瓷餐具、非贵金属餐具 |
| Lladro S.A. | 西班牙 | 14 | $103.3K | 瓷制装饰品、蜡烛 |
| Topchoice Industries Ltd. | 中国 | 4 | $67.0K | 瓷餐具、其他陶瓷装饰品 |
| WILMAX LTD | 中国香港 | 3 | $49.0K | 瓷餐具、木竹餐具 |
| RAK Porcelain | 阿联酋 | 5 | $18.5K | 瓷餐具、餐具套装 |
| Patra Porcelain Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $12.4K | 瓷餐具、塑料餐具 |
| RAK Porcelain LLC | 阿联酋 | 2 | $238 | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $552 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WILMAX LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WILMAX LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WILMAX LTD | 中国 | $691 |
| 2026-04-16 | 耐热厨房玻璃器皿 | WILMAX LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WILMAX LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WILMAX LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-16 | 耐热厨房玻璃器皿 | WILMAX LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WILMAX LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WILMAX LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WILMAX LTD | 中国 | $122 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他橡塑机械 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-01-15 | 单功能打印机 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $556 |
| 2025-12-19 | 单功能打印机 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $304 |
| 2024-08-22 | 单功能打印机 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2024-03-14 | 单功能打印机 | Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $552 |