Kanematsu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KANEMATSU VIệT NAM

393
进口笔数
460
出口笔数
$6.39M
进口金额
$14.01M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
103
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $63.4K · 2 笔2023-10进口 $283.0K · 12 笔出口 $185.3K · 12 笔2023-11进口 $69.3K · 9 笔出口 $478.1K · 11 笔2023-12进口 $342.3K · 10 笔出口 $1.52M · 11 笔2024-01进口 $119.7K · 10 笔出口 $1.34M · 13 笔2024-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $986.6K · 9 笔2024-03进口 $100.3K · 3 笔出口 $496.1K · 10 笔2024-04进口 $97.5K · 11 笔出口 $739.4K · 8 笔2024-05进口 $133.1K · 7 笔出口 $550.1K · 11 笔2024-06进口 $118.6K · 9 笔出口 $294.4K · 13 笔2024-07进口 $82.2K · 14 笔出口 $110.7K · 13 笔2024-08进口 $93.5K · 5 笔出口 $104.5K · 7 笔2024-09进口 $74.9K · 7 笔出口 $324.6K · 13 笔2024-10进口 $159.4K · 11 笔出口 $92.0K · 5 笔2024-11进口 $50.5K · 10 笔出口 $40.8K · 11 笔2024-12进口 $172.2K · 13 笔出口 $74.0K · 11 笔2025-01进口 $74.4K · 5 笔出口 $123.1K · 10 笔2025-02进口 $137.0K · 7 笔出口 $280.8K · 13 笔2025-03进口 $103.1K · 6 笔出口 $71.6K · 12 笔2025-04进口 $97.0K · 12 笔出口 $48.4K · 13 笔2025-05进口 $103.8K · 10 笔出口 $564.7K · 12 笔2025-06进口 $97.7K · 5 笔出口 $409.9K · 12 笔2025-07进口 $126.1K · 8 笔出口 $399.3K · 9 笔2025-08进口 $120.0K · 6 笔出口 $40.1K · 10 笔2025-09进口 $144.3K · 14 笔出口 $126.2K · 7 笔2025-10进口 $154.4K · 7 笔出口 $281.8K · 10 笔2025-11进口 $564.5K · 12 笔出口 $67.1K · 9 笔2025-12进口 $563.9K · 12 笔出口 $737.5K · 14 笔2026-01进口 $338.3K · 18 笔出口 $92.5K · 15 笔2026-02进口 $50.8K · 7 笔出口 $345.6K · 11 笔2026-03进口 $106.0K · 8 笔出口 $321.3K · 13 笔2026-04进口 $411.6K · 14 笔出口 $232.1K · 16 笔2026-05进口 $177.3K · 11 笔出口 $353.1K · 14 笔2026-06进口 $176.6K · 11 笔出口 $84.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $63.4K · 2 笔2023-10进口 $283.0K · 12 笔出口 $185.3K · 12 笔2023-11进口 $69.3K · 9 笔出口 $478.1K · 11 笔2023-12进口 $342.3K · 10 笔出口 $1.52M · 11 笔2024-01进口 $119.7K · 10 笔出口 $1.34M · 13 笔2024-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $986.6K · 9 笔2024-03进口 $100.3K · 3 笔出口 $496.1K · 10 笔2024-04进口 $97.5K · 11 笔出口 $739.4K · 8 笔2024-05进口 $133.1K · 7 笔出口 $550.1K · 11 笔2024-06进口 $118.6K · 9 笔出口 $294.4K · 13 笔2024-07进口 $82.2K · 14 笔出口 $110.7K · 13 笔2024-08进口 $93.5K · 5 笔出口 $104.5K · 7 笔2024-09进口 $74.9K · 7 笔出口 $324.6K · 13 笔2024-10进口 $159.4K · 11 笔出口 $92.0K · 5 笔2024-11进口 $50.5K · 10 笔出口 $40.8K · 11 笔2024-12进口 $172.2K · 13 笔出口 $74.0K · 11 笔2025-01进口 $74.4K · 5 笔出口 $123.1K · 10 笔2025-02进口 $137.0K · 7 笔出口 $280.8K · 13 笔2025-03进口 $103.1K · 6 笔出口 $71.6K · 12 笔2025-04进口 $97.0K · 12 笔出口 $48.4K · 13 笔2025-05进口 $103.8K · 10 笔出口 $564.7K · 12 笔2025-06进口 $97.7K · 5 笔出口 $409.9K · 12 笔2025-07进口 $126.1K · 8 笔出口 $399.3K · 9 笔2025-08进口 $120.0K · 6 笔出口 $40.1K · 10 笔2025-09进口 $144.3K · 14 笔出口 $126.2K · 7 笔2025-10进口 $154.4K · 7 笔出口 $281.8K · 10 笔2025-11进口 $564.5K · 12 笔出口 $67.1K · 9 笔2025-12进口 $563.9K · 12 笔出口 $737.5K · 14 笔2026-01进口 $338.3K · 18 笔出口 $92.5K · 15 笔2026-02进口 $50.8K · 7 笔出口 $345.6K · 11 笔2026-03进口 $106.0K · 8 笔出口 $321.3K · 13 笔2026-04进口 $411.6K · 14 笔出口 $232.1K · 16 笔2026-05进口 $177.3K · 11 笔出口 $353.1K · 14 笔2026-06进口 $176.6K · 11 笔出口 $84.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0313021488
企查查编码QVNQX0P6NN
成立日期2014-11-10
联系地址Phòng 608, tầng 6, Tòa nhà Saigon Tower, số 29, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANEMATSU VIỆT NAM
企业英文名称KANEMATSU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 2, tầng 11, AB Tower, số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc thực hiện phân phối hàng hóa, môi giới thương mại phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp không được cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với mục tiêu 'Môi giới thương mại', tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư phải thực hiện báo cáo định kỳ 6 tháng 1 lần về tình hình hoạt động theo các tiêu chí: Đối tượng khách hàng, bạn hàng; lĩnh vực, ngành hàng, mặt hàng Công ty thực hiện hoạt động môi giới; phương thức thực hiện các hoạt động môi giới; doanh thu, lợi nhuận thu được và tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế và tài chính của Công ty với ngân sách nhà nước liên quan đến hoạt động này, Báo cáo gửi về Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh, Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh và Bộ Công Thương trước ngày 15 tháng 01 và 15 tháng 7 hàng năm. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842839105536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
121490饲料产品
831110包覆焊条
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
230320制糖残渣
846610机床零件附件
340290工业清洁制剂
842139气体过滤机械
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
230120鱼虾粉粒
740821黄铜丝
842129液体过滤机械
340290工业清洁制剂
391400聚合物离子交换剂
903180其他测量仪器
151800改性油脂
271019非轻质石油
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国39$1.68M
越南38$1.35M
日本159$1.10M
中国41$802.5K
中国台湾28$490.7K
美国41$479.9K
瑞士6$258.3K
埃及10$75.8K
意大利2$47.2K
阿根廷1$24.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南380$5.45M
日本38$2.48M
印度6$2.47M
西班牙13$1.97M
印度尼西亚6$1.12M
新加坡5$467.6K
韩国2$28.9K
中国1$300
美国2$45

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanematsu Kkg Corp日本83$1.35M其他钢铁制品、金属加工中心
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南30$1.25M药芯焊丝、包覆焊条
Watana Inter Trade Co., Ltd.泰国27$1.25M其他钢铁制品
Kai Enterprises, Inc.美国22$207.3K饲料产品、苜蓿粉
Kent Industrial Co., Ltd.越南7$80.5K非数控平面磨床、机床零件
Wakalex for Industry & Trade Co.埃及10$75.8K制糖残渣、干芸豆
HAYKINGDOM INC.美国8$67.6K饲料产品、苜蓿粉
KING AUTOMATION (HK) CO LTD中国香港20$34.2K工业清洁制剂、其他钛制品
First Es Co., Ltd.日本32$31.4K齿轮及变速器、传动部件
PIONEER YI ENTERPRISE CO LTD中国台湾8$823带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanematsu Corporation日本26$2.45M大豆油渣、咖啡提取物
J. Garcia Carrion西班牙12$1.97M其他加工水果、20度以下菠萝汁
Hory Vietnam Co., Ltd.越南24$522.2K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Pandora Production Co., Ltd.越南26$412.2K非办公金属家具、带接头绝缘电线
Cong Ty TNHH PUNCH Industry Manufacturing Vietnam越南55$263.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南18$216.7K改性油脂、其他液化石油气
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南55$120.3K塑料包装箱、其他锻钢制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南19$64.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南18$63.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南13$37.7K仿制首饰、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26包覆焊条Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-26包覆焊条Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$14.7K
2026-06-26包覆焊条Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-26包覆焊条Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$15.1K
2026-06-26包覆焊条Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2026-06-251kVA以下变压器Seidensha Electronics Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-24饲料产品Kai Enterprises, Inc.美国$10.7K
2026-06-23数控平面磨床Kanematsu Kkg Corp日本$102.5K
2026-06-23放电灯Vision Industries Co., Ltd.德国$588
2026-06-17过滤净化器零件Kanematsu Kkg Corp日本$468

出口(共 460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他数学仪器Pandora Production Co., Ltd.越南$96
2026-06-29LED灯具及发光标志Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$161
2026-06-29钳子镊子Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$12
2026-06-29非LED电灯装置Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$138
2026-06-29电测仪表Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$82
2026-06-26塑料包装箱Pandora Production Co., Ltd.越南$306
2026-06-26放电灯Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-26机床零件附件Pandora Production Co., Ltd.越南$655
2026-06-26机床零件附件Pandora Production Co., Ltd.越南$650
2026-06-26机床零件附件Pandora Production Co., Ltd.越南$218

相关企业 · 同类产品

Kanematsu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →