Kanematsu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANEMATSU VIệT NAM
- 邮箱264
- LinkedIn1
- YouTube1
393
进口笔数
460
出口笔数
$6.39M
进口金额
$14.01M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
103
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313021488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX0P6NN |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Phòng 608, tầng 6, Tòa nhà Saigon Tower, số 29, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANEMATSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANEMATSU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 2, tầng 11, AB Tower, số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc thực hiện phân phối hàng hóa, môi giới thương mại phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp không được cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với mục tiêu 'Môi giới thương mại', tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư phải thực hiện báo cáo định kỳ 6 tháng 1 lần về tình hình hoạt động theo các tiêu chí: Đối tượng khách hàng, bạn hàng; lĩnh vực, ngành hàng, mặt hàng Công ty thực hiện hoạt động môi giới; phương thức thực hiện các hoạt động môi giới; doanh thu, lợi nhuận thu được và tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế và tài chính của Công ty với ngân sách nhà nước liên quan đến hoạt động này, Báo cáo gửi về Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh, Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh và Bộ Công Thương trước ngày 15 tháng 01 và 15 tháng 7 hàng năm. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839105536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 230320 | 制糖残渣 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 39 | $1.68M |
| 越南 | 38 | $1.35M |
| 日本 | 159 | $1.10M |
| 中国 | 41 | $802.5K |
| 中国台湾 | 28 | $490.7K |
| 美国 | 41 | $479.9K |
| 瑞士 | 6 | $258.3K |
| 埃及 | 10 | $75.8K |
| 意大利 | 2 | $47.2K |
| 阿根廷 | 1 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 380 | $5.45M |
| 日本 | 38 | $2.48M |
| 印度 | 6 | $2.47M |
| 西班牙 | 13 | $1.97M |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.12M |
| 新加坡 | 5 | $467.6K |
| 韩国 | 2 | $28.9K |
| 中国 | 1 | $300 |
| 美国 | 2 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Kkg Corp | 日本 | 83 | $1.35M | 其他钢铁制品、金属加工中心 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.25M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Watana Inter Trade Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $1.25M | 其他钢铁制品 |
| Kai Enterprises, Inc. | 美国 | 22 | $207.3K | 饲料产品、苜蓿粉 |
| Kent Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $80.5K | 非数控平面磨床、机床零件 |
| Wakalex for Industry & Trade Co. | 埃及 | 10 | $75.8K | 制糖残渣、干芸豆 |
| HAYKINGDOM INC. | 美国 | 8 | $67.6K | 饲料产品、苜蓿粉 |
| KING AUTOMATION (HK) CO LTD | 中国香港 | 20 | $34.2K | 工业清洁制剂、其他钛制品 |
| First Es Co., Ltd. | 日本 | 32 | $31.4K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| PIONEER YI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $823 | 带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Corporation | 日本 | 26 | $2.45M | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| J. Garcia Carrion | 西班牙 | 12 | $1.97M | 其他加工水果、20度以下菠萝汁 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $522.2K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | 26 | $412.2K | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| Cong Ty TNHH PUNCH Industry Manufacturing Vietnam | 越南 | 55 | $263.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $216.7K | 改性油脂、其他液化石油气 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $120.3K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $64.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $63.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $37.7K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 包覆焊条 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 包覆焊条 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.7K |
| 2026-06-26 | 包覆焊条 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 包覆焊条 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-06-26 | 包覆焊条 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-06-25 | 1kVA以下变压器 | Seidensha Electronics Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 饲料产品 | Kai Enterprises, Inc. | 美国 | $10.7K |
| 2026-06-23 | 数控平面磨床 | Kanematsu Kkg Corp | 日本 | $102.5K |
| 2026-06-23 | 放电灯 | Vision Industries Co., Ltd. | 德国 | $588 |
| 2026-06-17 | 过滤净化器零件 | Kanematsu Kkg Corp | 日本 | $468 |
出口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他数学仪器 | Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-29 | LED灯具及发光标志 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-29 | 非LED电灯装置 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-29 | 电测仪表 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-26 | 放电灯 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 机床零件附件 | Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | $655 |
| 2026-06-26 | 机床零件附件 | Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2026-06-26 | 机床零件附件 | Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | $218 |