KDIC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kdic
29
进口笔数
85
出口笔数
$569.5K
进口金额
$488.3K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-06-11
最近出口
7
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105771497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUEUFV7 |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | VPCO, Tầng 8, Tháp C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, 102 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KDIC |
| 企业英文名称 | KDIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VPCO, Tầng 8, Tháp C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, 102 đường Trần, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842433113209 |
| 邮箱 | sales@kdic.com.vn |
| 官网 | www.kdic.com.vn |
| 传真 | 0436402949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $331.8K |
| 日本 | 2 | $137.5K |
| 意大利 | 1 | $96.5K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $3.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $423 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $289.0K |
| 老挝 | 3 | $199.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $491.0K | 机械零件、电动叉车 |
| Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.0K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| RFA Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.3K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| EnergyHub Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.6K | 铅酸蓄电池、铅酸启动电池 |
| PT ARAMI JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $423 | 其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎 |
| Staxx Material Handling Equipment Co. | 中国 | 3 | $252 | 电力控制板、机械零件 |
| Xiamen Daoyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 非泡沫橡胶密封件、女式纺织服装 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Tobacco Ltd. | 老挝 | 2 | $118.0K | 涂布纸板、衬背铝箔 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $83.9K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.5K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $33.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.6K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 飞机零件、金属加工机刀 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 电动叉车 | Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $32.2K |
| 2026-03-10 | 电动叉车 | Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $32.2K |
| 2026-03-10 | 电动叉车 | Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $32.2K |
| 2026-03-06 | 电动叉车 | Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-01-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Xiamen Daoyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2025-12-29 | 电动叉车 | Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $44.9K |
| 2025-12-24 | 机械零件 | RFA Industries Pte. Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-17 | 电动叉车 | Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2025-11-17 | 电动叉车 | Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2025-08-22 | 电动叉车 | Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $15.2K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 锂离子电池 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-05 | 锂离子电池 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-05-21 | 电气信号装置 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $306 |
| 2026-05-21 | 机械零件 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $937 |
| 2026-05-21 | 车用照明信号装置 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $183 |
| 2026-05-18 | 铅酸蓄电池 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-05-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-05-16 | 硬质橡胶制品 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-05-16 | 电动叉车 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-05-16 | 硬质橡胶制品 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |