BYD Vehicle Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XE BYD

246
进口笔数
165
出口笔数
$14.92M
进口金额
$2.42M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-07-16
最近出口
3
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.9K · 5 笔出口 $34.0K · 1 笔2023-12进口 $228.8K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-01进口 $188.0K · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-02进口 $170.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-03进口 $329.2K · 5 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-04进口 $54.1K · 3 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-05进口 $298.3K · 3 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-06进口 $276.6K · 5 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-07进口 $151.2K · 4 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-08进口 $385.5K · 4 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-09进口 $528.6K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $599.4K · 6 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-11进口 $514.9K · 6 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-12进口 $392.8K · 6 笔出口 $128.9K · 5 笔2025-01进口 $280.1K · 7 笔出口 $65.5K · 6 笔2025-02进口 $264.5K · 5 笔出口 $60.7K · 3 笔2025-03进口 $779.5K · 11 笔出口 $118.2K · 8 笔2025-04进口 $601.7K · 12 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-05进口 $1.39M · 19 笔出口 $222.8K · 8 笔2025-06进口 $1.29M · 16 笔出口 $87.0K · 3 笔2025-07进口 $1.23M · 22 笔出口 $226.7K · 9 笔2025-08进口 $1.21M · 20 笔出口 $206.9K · 9 笔2025-09进口 $121.2K · 3 笔出口 $156.6K · 8 笔2025-10进口 $217.6K · 7 笔出口 $8.2K · 5 笔2025-11进口 $261.3K · 5 笔出口 $162.8K · 11 笔2025-12进口 $64.7K · 6 笔出口 $134.8K · 11 笔2026-01进口 $38.3K · 1 笔出口 $48.8K · 13 笔2026-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $32.3K · 4 笔2026-03进口 $681.2K · 9 笔出口 $98.2K · 7 笔2026-04进口 $606.4K · 8 笔出口 $102.6K · 8 笔2026-05进口 $270.6K · 5 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-06进口 $187.2K · 5 笔出口 $54.5K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.9K · 5 笔出口 $34.0K · 1 笔2023-12进口 $228.8K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-01进口 $188.0K · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-02进口 $170.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-03进口 $329.2K · 5 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-04进口 $54.1K · 3 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-05进口 $298.3K · 3 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-06进口 $276.6K · 5 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-07进口 $151.2K · 4 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-08进口 $385.5K · 4 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-09进口 $528.6K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $599.4K · 6 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-11进口 $514.9K · 6 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-12进口 $392.8K · 6 笔出口 $128.9K · 5 笔2025-01进口 $280.1K · 7 笔出口 $65.5K · 6 笔2025-02进口 $264.5K · 5 笔出口 $60.7K · 3 笔2025-03进口 $779.5K · 11 笔出口 $118.2K · 8 笔2025-04进口 $601.7K · 12 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-05进口 $1.39M · 19 笔出口 $222.8K · 8 笔2025-06进口 $1.29M · 16 笔出口 $87.0K · 3 笔2025-07进口 $1.23M · 22 笔出口 $226.7K · 9 笔2025-08进口 $1.21M · 20 笔出口 $206.9K · 9 笔2025-09进口 $121.2K · 3 笔出口 $156.6K · 8 笔2025-10进口 $217.6K · 7 笔出口 $8.2K · 5 笔2025-11进口 $261.3K · 5 笔出口 $162.8K · 11 笔2025-12进口 $64.7K · 6 笔出口 $134.8K · 11 笔2026-01进口 $38.3K · 1 笔出口 $48.8K · 13 笔2026-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $32.3K · 4 笔2026-03进口 $681.2K · 9 笔出口 $98.2K · 7 笔2026-04进口 $606.4K · 8 笔出口 $102.6K · 8 笔2026-05进口 $270.6K · 5 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-06进口 $187.2K · 5 笔出口 $54.5K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔

工商档案

企业注册号3703045200
企查查编码QVNU532XYR
成立日期2022-03-16
联系地址Số 326 Đại Lộ Bình Dương, khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XE BYD
企业英文名称BYD VEHICLE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 326 Đại Lộ Bình Dương, khu phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84916432302
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
841221液压直线马达
842790非自走式叉车
848120液压气压阀门
848310传动轴及曲柄
830220贱金属脚轮
850440静止变流器
842720非电动叉车
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
842790非自走式叉车
843120机械零件
850720铅酸蓄电池
401290其他橡胶轮胎
850650锂原电池
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
842619运输起重机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国246$14.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$2.26M
柬埔寨5$125.0K
泰国1$28.0K
中国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dapeng International Holding Co., Ltd.中国243$14.86M电动叉车、机械零件
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南2$52.2KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料
RAN MAOXIU中国1$148750W以下直流电机

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QMH Computer Co., Ltd.越南9$307.0K瓦楞纸箱、其他电子IC
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南24$218.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南14$154.9K木托盘、其他印刷品
Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$107.0K小麦麸皮残渣、猫狗饲料
XDD Textile Co., Ltd.越南8$87.9K涤棉纱线、未梳棉纱
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$85.8K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南12$84.2K木托盘、其他纸制品
U-Li (VN) Co., Ltd.越南4$60.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南7$58.4K纺织纱线筒管、瓦楞纸箱
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南5$39.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24电动叉车Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$25.4K
2026-06-15其他电路开关装置Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-15速度表转速表Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-15机械零件Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$12
2026-06-15机械零件Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$375
2026-06-15机械零件Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$225
2026-06-15750W-75kW交流电机Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-15车用照明信号装置Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$12.0K
2026-06-15车用照明信号装置Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$230
2026-06-15齿轮及变速器Dapeng International Holding Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16机械零件CONG TY TNHH CFL VIET NAM (MST:0202252715)越南$345
2026-06-26电动叉车Chia Chang Technology Co., Ltd.越南$42.1K
2026-06-23运输起重机Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$1.1K
2026-06-04其他橡胶轮胎Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南$5.1K
2026-06-04其他橡胶轮胎Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南$5.2K
2026-06-02非自走式叉车TSMT Vietnam Co., Ltd.越南$957
2026-05-20非自走式叉车Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$1.6K
2026-05-20非自走式叉车Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$1.6K
2026-05-20非自走式叉车Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$1.6K
2026-05-20非自走式叉车Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

BYD Vehicle Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →