HACA INTERNATIONAL
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$16.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317340527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKQJC0H |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Phòng 4.27, Tầng 4, Chung cư cao tầng kết hợp thương mại dịch vụ, 290 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIÁO DỤC QUỐC TẾ HACA |
| 企业英文名称 | HACA INTERNATIONAL EDUCATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 4.27, Tầng 4, Chung cư cao tầng kết hợp thương mại dịch vụ, 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0888510668 |
| 邮箱 | hacaeducation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 7 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRO CUESTA NACIONAL SAS | 多米尼加 | 7 | $16.8K | 玩具模型、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | CENTRO CUESTA NACIONAL SAS | 多米尼加 | $2.0K |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | CENTRO CUESTA NACIONAL SAS | 多米尼加 | $1.5K |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | CENTRO CUESTA NACIONAL SAS | 多米尼加 | $2.0K |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | CENTRO CUESTA NACIONAL SAS | 多米尼加 | $1.4K |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | CENTRO CUESTA NACIONAL SAS | 多米尼加 | $4.5K |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | CENTRO CUESTA NACIONAL SAS | 多米尼加 | $3.4K |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | CENTRO CUESTA NACIONAL SAS | 多米尼加 | $2.0K |