AGN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 菠萝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AGN
2
进口笔数
33
出口笔数
$14.2K
进口金额
$293.9K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2024-10-17
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110178109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4U0E4H |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | 14A19 ngõ 120 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGN |
| 企业英文名称 | AGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14A19 ngõ 120 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84989609787 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080430 | 菠萝 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 2 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $197.2K |
| 日本 | 3 | $58.3K |
| 越南 | 11 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transformation des Bois Légaux (TBL) SARL | 喀麦隆 | 1 | $10.2K | 其他热带木材 |
| ASTN S.A.R.L. | 喀麦隆 | 1 | $4.0K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $126.4K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| Saika Inc. | 日本 | 3 | $58.3K | 菠萝 |
| Yoonsfruit | 韩国 | 5 | $47.8K | 芭蕉、番石榴芒果山竹 |
| Yoonsfruit | 越南 | 7 | $25.9K | 芭蕉、其他香蕉 |
| Hyeum International | 韩国 | 3 | $19.8K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| f6d644aa6a5a4c6e7103bfb0ffc42c24 | 1 | $12.3K | ||
| Woojung Food System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果 |
| PSK International | 韩国 | 1 | $783 | 番石榴芒果山竹 |
| KTI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $700 | 冷冻鱼肝/卵、人造纤维绳 |
| Kanematsu Tea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75 | 菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他粗加工木材 | ASTN SARL | 喀麦隆 | $4.0K |
| 2024-04-19 | 其他热带木材 | TRANSFORMATION DES BOIS LEGAUX (TBL) SARL | 喀麦隆 | $10.2K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 番石榴芒果山竹 | PSK INTERNATIONAL | 韩国 | $783 |
| 2024-10-15 | 番石榴芒果山竹 | WOOJUNGFOODSYSTEM CO LTD | 韩国 | $840 |
| 2024-10-15 | 番石榴芒果山竹 | WOOJUNGFOODSYSTEM CO LTD | 韩国 | $870 |
| 2024-10-12 | 番石榴芒果山竹 | THESUMGIM CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-10-12 | 番石榴芒果山竹 | THESUMGIM CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-10-12 | 番石榴芒果山竹 | Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2024-10-12 | 番石榴芒果山竹 | Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-09-28 | 番石榴芒果山竹 | Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2024-09-28 | 番石榴芒果山竹 | Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-09-28 | 番石榴芒果山竹 | THESUMGIM CO LTD | 韩国 | $10.9K |