AGN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 菠萝

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH AGN

2
进口笔数
33
出口笔数
$14.2K
进口金额
$293.9K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2024-10-17
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.9K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $84.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $84.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0110178109
企查查编码QVNY4U0E4H
成立日期2022-11-10
联系地址14A19 ngõ 120 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGN
企业英文名称AGN COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址14A19 ngõ 120 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+84989609787
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
440729其他热带木材

出口

HS 编码产品
080430菠萝
080450番石榴芒果山竹
080310芭蕉
080119其他椰子
070690根茎类蔬菜
080390其他香蕉
060420鲜切枝叶
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆2$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$197.2K
日本3$58.3K
越南11$38.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transformation des Bois Légaux (TBL) SARL喀麦隆1$10.2K其他热带木材
ASTN S.A.R.L.喀麦隆1$4.0K其他粗加工木材

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumgim Co., Ltd.韩国8$126.4K番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜
Saika Inc.日本3$58.3K菠萝
Yoonsfruit韩国5$47.8K芭蕉、番石榴芒果山竹
Yoonsfruit越南7$25.9K芭蕉、其他香蕉
Hyeum International韩国3$19.8K其他香蕉、番石榴芒果山竹
f6d644aa6a5a4c6e7103bfb0ffc42c241$12.3K
Woojung Food System Co., Ltd.韩国1$1.7K番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果
PSK International韩国1$783番石榴芒果山竹
KTI Co., Ltd.韩国1$700冷冻鱼肝/卵、人造纤维绳
Kanematsu Tea Co., Ltd.越南1$75菠萝

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-17其他粗加工木材ASTN SARL喀麦隆$4.0K
2024-04-19其他热带木材TRANSFORMATION DES BOIS LEGAUX (TBL) SARL喀麦隆$10.2K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17番石榴芒果山竹PSK INTERNATIONAL韩国$783
2024-10-15番石榴芒果山竹WOOJUNGFOODSYSTEM CO LTD韩国$840
2024-10-15番石榴芒果山竹WOOJUNGFOODSYSTEM CO LTD韩国$870
2024-10-12番石榴芒果山竹THESUMGIM CO LTD韩国$1.4K
2024-10-12番石榴芒果山竹THESUMGIM CO LTD韩国$4.5K
2024-10-12番石榴芒果山竹Sumgim Co., Ltd.韩国$9.9K
2024-10-12番石榴芒果山竹Sumgim Co., Ltd.韩国$4.0K
2024-09-28番石榴芒果山竹Sumgim Co., Ltd.韩国$6.5K
2024-09-28番石榴芒果山竹Sumgim Co., Ltd.韩国$4.0K
2024-09-28番石榴芒果山竹THESUMGIM CO LTD韩国$10.9K

相关企业 · 同类产品

AGN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →