Duongprecious One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DUONGPRECIOUS
2
进口笔数
15
出口笔数
$50.9K
进口金额
$92.1K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-07-30
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108697481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9YF5G9 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Nhà 31, ngõ 115, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DUONGPRECIOUS |
| 企业英文名称 | DUONGPRECIOUS ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 31, ngõ 115, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0985959721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15.519亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710499 | 人造宝石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50.4K |
| 泰国 | 1 | $459 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $52.0K |
| 越南 | 7 | $30.6K |
| 意大利 | 2 | $3.3K |
| 瑞士 | 2 | $919 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duongprecious USA LLC | 越南 | 1 | $50.4K | 银首饰、贵金属首饰 |
| R.J. Gems Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $459 | 人造宝石 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duongprecious USA, LLC | 美国 | 1 | $52.0K | 银首饰、贵金属首饰 |
| Duong Jewelry Di Nga Duong | 越南 | 4 | $28.3K | 银首饰、贵金属首饰 |
| DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | 3 | $5.4K | 银首饰、仿制首饰 | |
| Duong Jewelry Di Nga Duong | 意大利 | 2 | $3.3K | 银首饰、仿制首饰 |
| Duongprecious USA LLC | 越南 | 1 | $1.6K | 银首饰、贵金属首饰 |
| Alessia von Rohr | 瑞士 | 2 | $919 | 银首饰 |
| Alessia von Rohr | 越南 | 2 | $663 | 银首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 贵金属首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $297 |
| 2024-11-07 | 贵金属首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $62 |
| 2024-11-07 | 贵金属首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $3.7K |
| 2024-11-07 | 银首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $2.6K |
| 2024-11-07 | 贵金属首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $3.2K |
| 2024-11-07 | 贵金属首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $778 |
| 2024-11-07 | 贵金属首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $165 |
| 2024-11-07 | 银首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $175 |
| 2024-11-07 | 仿制首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $66 |
| 2024-11-07 | 银首饰 | Duongprecious USA LLC | 越南 | $1.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 仿制首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $59 |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $2.3K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $296 |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $115 |
| 2026-07-30 | 仿制首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $242 |
| 2026-07-30 | 银首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $51 |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $58 |
| 2026-07-30 | 银首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $185 |
| 2026-07-30 | 银首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $5 |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | DUONG JEWLRY DI NGA DUONG | — | $266 |