2H SAIGON INSTRUMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 卤钨灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 2h Saigon Instrument
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$77.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312845901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7KD4E3 |
| 成立日期 | 2014-07-08 |
| 联系地址 | S16, Tòa nhà Carillon, Số 171A Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2H SAIGON INSTRUMENT |
| 企业英文名称 | 2H SAIGON INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S16, Tòa nhà Carillon, Số 171A Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853921 | 卤钨灯 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853939 | 放电灯 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $77.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | 22 | $45.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $10.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | 6 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 新加坡 | 1 | $2.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM | 新加坡 | 1 | $1.9K | 非轻质石油、其他实验室玻璃器皿 |
| WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 已装配物镜、印刷电路 |
| VINA SHOWA CO LTD | 越南 | 1 | $777 | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 切片机零件 | CONG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM | 越南 | $980 |
| 2026-02-26 | 切片机零件 | CONG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM | 越南 | $949 |
| 2026-02-10 | 卤钨灯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $254 |
| 2026-02-10 | 紫外线红外线灯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 卤钨灯 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $254 |
| 2026-02-09 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-21 | 其他铝制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-18 | 其他铝制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 紫外线红外线灯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-24 | 卤钨灯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $238 |