NEW STAR IMPORT EXPORT SERVICE TRADING LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NEW STAR
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$644.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801695154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVWGQB6 |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | 499/12 Khu vực Trường Thọ 1, Phường Tân Lộc, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NEW STAR |
| 企业英文名称 | NEW STAR IMPORT EXPORT SERVICE TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 499/12 Khu vực Trường Thọ 1, Phường Tân Lộc, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84913123878 |
| 邮箱 | laivanno499@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $242.0K |
| 韩国 | 9 | $221.4K |
| 中国台湾 | 9 | $177.3K |
| 新加坡 | 3 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW STAR KOREA | 越南 | 12 | $345.4K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| NEW STAR HEALTH CAUSE CO LTD | 越南 | 10 | $238.1K | 坚果及种子、鲜榴莲 |
| JB INTERNATIONAL | 韩国 | 3 | $35.7K | 带壳夏威夷果、人造纺织袋 |
| JB INTERNATIONAL | 印度 | 2 | $16.7K | 旧衣物、PVC单丝棒材 |
| JANE RUYI INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 其他食用动物品 |
| TO GO MICRO KITCHENS ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $4.1K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 带壳夏威夷果 | JB INTERNATIONAL | 韩国 | $17.8K |
| 2024-07-25 | 带壳夏威夷果 | JB INTERNATIONAL | 韩国 | $1.9K |
| 2024-07-22 | 坚果及种子 | NEW STAR HEALTH CAUSE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2024-07-22 | 坚果及种子 | NEW STAR HEALTH CAUSE CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2024-07-22 | 坚果及种子 | NEW STAR HEALTH CAUSE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-07-22 | 坚果及种子 | NEW STAR HEALTH CAUSE CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2024-07-17 | 坚果及种子 | NEW STAR KOREA | 韩国 | $456 |
| 2024-07-17 | 坚果及种子 | NEW STAR KOREA | 韩国 | $2.7K |
| 2024-07-17 | 坚果及种子 | NEW STAR KOREA | 韩国 | $36.5K |
| 2024-07-17 | 其他加工水果 | NEW STAR KOREA | 韩国 | $2.2K |