Binh Trang Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Bình Trang
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312475633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUM5A77 |
| 成立日期 | 2013-09-25 |
| 联系地址 | 59/4 Trần Văn Đang, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH TRANG |
| 企业英文名称 | BINH TRANG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/4 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84913918357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071233 | 干银耳 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200560 | 保藏芦笋 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081330 | 苹果干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.95M |
| 印度 | 3 | $112.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lushi County Fuxinglong Food Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.16M | 干香菇、干木耳 |
| Xiamen Quanlun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $167.8K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Shiquan County Laiyou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.5K | 混合蔬菜、干香菇 |
| Saanvi Enterprises | 印度 | 3 | $112.7K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Shandong Lixing Tin Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.2K | 加工桃及油桃、加工梨 |
| Gutian Jiajia Shun Edible Fungus Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.1K | 干银耳、干木耳 |
| Fujian Flyingshark Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $49.8K | 其他加工水果 |
| Fujian Evergreen Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.9K | 干银耳、干木耳 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |