Binh Thuan Rubber Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CAO SU BìNH THUậN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$144.0K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401235621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPEGYQ4 |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn 8, Xã Gia An, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CAO SU BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | BINH THUAN RUBBER MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Thôn 8, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84989772805 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $106.8K |
| 中国台湾 | 1 | $37.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| HORNGMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $37.2K | 天然橡胶片、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 天然橡胶片 | HORNGMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $37.2K |
| 2024-07-29 | 天然橡胶片 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $106.8K |