Lubex Lubricant Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DầU NHớT LUBEX
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$253.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315461004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7AXE6Y |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Căn hộ P7-43.OT06 tòa Park 7 Vinhomes Central Park tại số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DẦU NHỚT LUBEX |
| 企业英文名称 | LUBEX LUBRICANT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ P7-43.OT06 tòa Park 7 Vinhomes Central Park tại số 72, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $196.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $90.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kim May Organ Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $58.7K | 非轻质石油、镍条杆 |
| Det Jifa Thanh An Co., Ltd. | 越南 | 13 | $42.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $11.0K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 27 | $9.0K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.6K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.2K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.1K | 氮、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $274 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $83 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $664 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $665 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $83 |