Lubex Lubricant Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DầU NHớT LUBEX

0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$253.2K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315461004
企查查编码QVNY7AXE6Y
成立日期2019-01-05
联系地址Căn hộ P7-43.OT06 tòa Park 7 Vinhomes Central Park tại số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DẦU NHỚT LUBEX
企业英文名称LUBEX LUBRICANT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ P7-43.OT06 tòa Park 7 Vinhomes Central Park tại số 72, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
848210滚珠轴承
401019加强橡胶带
842199过滤净化器零件
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南148$196.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南36$90.5K金属加工机刀、可互换钻具
Kim May Organ Vietnam Co., Ltd.越南24$58.7K非轻质石油、镍条杆
Det Jifa Thanh An Co., Ltd.越南13$42.2K精梳棉纱、精梳棉纱
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南21$11.0K金属加工机刀、非轻质石油
Toyo Precision Co., Ltd.越南27$9.0K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南6$8.5K精梳棉纱、精梳棉纱
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南6$4.5K精梳棉纱、未梳棉纱
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南7$3.6K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Metkraft Co., Ltd.越南5$1.2K金属加工机刀、铣削工具
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南9$1.1K氮、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$2.1K
2026-04-10非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$53
2026-04-10非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$274
2026-04-10非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$83
2026-04-10非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$664
2026-03-17非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$161
2026-03-17非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$111
2026-03-17非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$2.1K
2026-03-17非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$665
2026-03-17非轻质石油CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$83

相关企业 · 同类产品

Lubex Lubricant Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →