Quang Ninh Duyen Hai Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP DUYêN HảI QUảNG NINH
51
进口笔数
2
出口笔数
$5.59M
进口金额
$90.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-10-25
最近出口
46
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700101387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3JTCRD |
| 成立日期 | 2005-02-01 |
| 联系地址 | Khách sạn Viktor Legends, số 39A, đường Hữu Nghị, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DUYÊN HẢI QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH DUYEN HAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khách sạn Viktor Legends, số 39A, đường Hữu Nghị, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84203221258 |
| 传真 | +84203388735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240399 | 其他烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 240399 | 其他烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $1.36M |
| 法国 | 10 | $984.8K |
| 中国 | 23 | $897.7K |
| 菲律宾 | 8 | $404.7K |
| 新加坡 | 5 | $363.8K |
| 古巴 | 6 | $338.1K |
| 土耳其 | 6 | $308.9K |
| 中国澳门 | 1 | $200.0K |
| 日本 | 9 | $180.8K |
| 中国台湾 | 10 | $152.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $57.1K |
| 中国香港 | 1 | $33.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Wishes Development Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $1.03M | 香烟 |
| Hong Kong Shongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $430.2K | 葡萄烈酒、利口酒 |
| Good Wishes Development Ltd. | 菲律宾 | 7 | $362.2K | 香烟、烟草雪茄 |
| Good Wishes Development Ltd. | 土耳其 | 5 | $248.4K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Devyt Trading & Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $227.3K | 香烟、利口酒 |
| HONG KONG HONG SHUEN TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $198.2K | 3公斤以上红茶 |
| Good Wishes Development Ltd. | 新加坡 | 4 | $150.2K | 香烟、印刷标签 |
| GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 8 | $139.4K | 香烟 |
| Good Wishes Development Ltd. | 中国 | 7 | $117.0K | 香烟、利口酒 |
| Good Wishes Development Ltd. | 日本 | 6 | $80.7K | 香烟、威士忌 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Opportunity International Pty Ltd | 越南 | 1 | $57.1K | 烟草雪茄、其他烟草 |
| GOOD WISHES DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $33.3K | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 香烟 | FABRICA DE CIGARROS GOLD LOTUS | 中国澳门 | $100.0K |
| 2026-04-23 | 香烟 | FABRICA DE CIGARROS GOLD LOTUS | 中国澳门 | $100.0K |
| 2026-04-15 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $380 |
| 2026-04-15 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他吸食用烟草 | M.BERAHA & CO LTD | 荷兰 | $900 |
| 2026-04-15 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $380 |
| 2026-04-15 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $160 |
| 2026-04-15 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $800 |
| 2026-04-15 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $3.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $380 |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-25 | 烟草雪茄 | GOLDEN OPPORTUNITY INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $4.2K |