THANG LONG ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO LTD

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kỹ Thuật Thăng Long

17
进口笔数
0
出口笔数
$6.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106031505
企查查编码QVNUBKRTE4
成立日期2012-11-09
联系地址Số 8 phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch
电话02462700535
邮箱tuan.la@tljsc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
730840钢铁脚手架支柱
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
731824非螺纹钢销
841459其他风扇
848120液压气压阀门
848410金属复合垫圈
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$4.38M
中国16$1.97M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚1$4.38M烟煤、其他煤
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$1.55M其他塑料制品、8465机器零件
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国3$105.0K婴儿车、玩具模型
Guangxi Zhongji Lianyu International Trade Co., Ltd.中国2$81.8K电力控制板、静止变流器
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国1$53.9K其他塑料制品、其他玻璃纤维
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国1$41.7KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$36.3K其他寝具、针织床品
Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd.中国1$30.6K钢铁脚手架支柱、绝缘电线
Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$24.6K液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$24.5K其他塑料制品、面包面食机械

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$630
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$5.7K
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$8.4K
2026-06-22机械零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

THANG LONG ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →