THANG LONG ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kỹ Thuật Thăng Long
16
进口笔数
0
出口笔数
$6.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106031505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBKRTE4 |
| 成立日期 | 2012-11-09 |
| 联系地址 | Số 8 phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02462700535 |
| 邮箱 | tuan.la@tljsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $4.38M |
| 中国 | 15 | $1.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $4.38M | 烟煤、其他煤 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.55M | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.0K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Zhongji Lianyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 其他寝具、针织床品 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| China Tensynse Intelligent Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 钢铁脚手架支柱 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-19 | 钢铁脚手架支柱 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2025-08-28 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-08-28 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-08-27 | 电力控制板 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-27 | 电力控制板 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-27 | 电力控制板 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-27 | 电力控制板 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-27 | 20W以上固定电阻器 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-08-27 | 非LED二极管 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |