Huynh Tran Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Huỳnh Trần
9
进口笔数
0
出口笔数
$13.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308809153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ5UB63 |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | 111/21/19/19 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỲNH TRẦN |
| 企业英文名称 | HUYNH TRAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/21/19/19 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 38110932 |
| 邮箱 | tms@hutraco18.com |
| 传真 | 0838110805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $12.8K |
| 越南 | 3 | $559 |
| 中国 | 2 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KM PRODUCTS EUROPE LIMITED | 英国 | 3 | $12.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $341 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | 1 | $128 | 旧衣物、玩具模型 |
| Phu Dong Chau Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 银首饰、仿制首饰 |
| HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | 1 | $0 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Jing Yuan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 鱼内脏 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $23 |
| 2026-05-12 | 混合调味料 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $4 |
| 2026-05-12 | 鱼内脏 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $7 |
| 2026-05-12 | 其他食品制剂 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $38 |
| 2026-05-12 | 混合调味料 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $10 |
| 2026-05-12 | 鱼内脏 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $4 |
| 2026-05-12 | 鱼内脏 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $4 |
| 2026-05-12 | 鱼内脏 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $6 |
| 2026-05-12 | 混合调味料 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $4 |
| 2026-05-12 | 其他椰子 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $10 |