HUYNH TRAN CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Huỳnh Trần
5
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308809153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ5UB63 |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | 111/21/19/19 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỲNH TRẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/21/19/19 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 38110932 |
| 邮箱 | tms@hutraco18.com |
| 传真 | 0838110805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 091091 | 混合香料 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $12.8K |
| 越南 | 2 | $431 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | 3 | $12.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO | 越南 | 1 | $341 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| PHU DONG CHAU CO LTD | 越南 | 1 | $90 | 银首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 气动直线发动机 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $60 |
| 2025-03-27 | 土壤机械零件 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $11 |
| 2025-03-27 | 土壤机械零件 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $145 |
| 2025-03-27 | 气动直线发动机 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2025-03-27 | 土壤机械零件 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $125 |
| 2025-03-27 | 土壤机械零件 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $43 |
| 2025-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $7 |
| 2025-03-27 | 垫片套装 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $54 |
| 2025-03-27 | 土壤机械零件 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $51 |
| 2025-03-27 | 土壤机械零件 | KM PRODUCTS EUROPE LTD | 英国 | $9 |