Nam Duong Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Nam Dương
43
进口笔数
302
出口笔数
$1.12M
进口金额
$3.28M
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107312844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNGBVQ7 |
| 成立日期 | 2016-01-26 |
| 联系地址 | Lô 49H2, KCN Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM DUONG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49H2, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988865243 |
| 邮箱 | baobinamduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $883.1K |
| 韩国 | 4 | $149.6K |
| 越南 | 31 | $90.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 300 | $3.28M |
| 印度 | 2 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $398.0K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Shanghai Jobbetter Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $382.1K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Likers | 韩国 | 4 | $149.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.0K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $90.9K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.72M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 39 | $456.4K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 40 | $449.2K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 68 | $301.0K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 73 | $287.7K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $58.9K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Cometech Component Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $240 | 自粘塑料片、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他橡塑机械 | JINNAN ELECTRICAL FORMING MACHINE CO LTD | 中国 | $122.0K |
| 2025-06-30 | 橡塑挤出机 | SHANGHAI JOBBETTER PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $215.0K |
| 2025-02-26 | 8477机器零件 | SHANGHAI JOBBETTER PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-02-26 | 8477机器零件 | SHANGHAI JOBBETTER PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-26 | 8477机器零件 | SHANGHAI JOBBETTER PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-31 | ABS共聚物 | LIKERS | 韩国 | $4.7K |
| 2024-12-31 | 其他苯乙烯聚合物 | LIKERS | 韩国 | $22.8K |
| 2024-12-31 | ABS共聚物 | LIKERS | 韩国 | $10.4K |
| 2024-09-24 | 橡塑挤出机 | SHANGHAI JOBBETTER PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $148.2K |
| 2024-09-24 | 其他苯乙烯聚合物 | LIKERS | 韩国 | $26.0K |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.4K |