Thanh Kieu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Kiều
10
进口笔数
0
出口笔数
$745.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900588839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN736ATND |
| 成立日期 | 2004-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 24, đường Sào Nam, Phường Nghi Thu, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH KIỀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, đường Sào Nam, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84377725838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $745.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 4 | $333.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Complete Wood Processing Factory in Ban Tanum | 老挝 | 2 | $142.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phaxay Chalernsouk Trading Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $114.1K | 6mm以上木材 |
| Phaxay Chalensouk Trading Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $88.4K | 6mm以上木材 |
| Phengxay Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $67.4K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $14.1K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $310 |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $310 |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $308 |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $308 |