Mua Vang Agricultural Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 氮肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP MùA VàNG
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108195989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAMP0MN |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 366 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP THUẬN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 670 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản |
| 电话 | 02439387667 |
| 邮箱 | gmc.ketoanhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310260 | 氮肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.36M |
| 智利 | 3 | $92.0K |
| 玻利维亚 | 2 | $73.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $628.3K | 磷酸一铵肥料、其他硫酸盐 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 中国台湾 | 10 | $282.8K | 硫酸镁、氮肥 |
| Humate (Tianjin) International Ltd. | 中国 | 4 | $110.1K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Agility Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $92.0K | 硫酸钠、硼氧化物及酸 |
| Shanxi Full-Link Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.0K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Shifang Anda Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.3K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 奥地利 | 2 | $73.0K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Tianjin Crown Champion Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.4K | 硫酸镁、硫酸铵肥料 |
| Tianjin Topfert Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.9K | 硫酸铵肥料、硫酸镁 |
| Chengdu Rocca Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 磷酸一铵肥料、氮肥 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 氮肥 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-15 | 氮肥 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-14 | 硫酸镁 | TIANJIN CROWN CHAMPION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-14 | 硫酸镁 | TIANJIN CROWN CHAMPION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-06 | 硫酸镁 | TIANJIN CROWN CHAMPION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-06 | 硫酸镁 | TIANJIN CROWN CHAMPION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-02-26 | 氮肥 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-02-26 | 氮肥 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-02-07 | 氮肥 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-02-07 | 氮肥 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $26.3K |