DUC ANH LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Anh
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$350.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200386865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNU8Y1X |
| 成立日期 | 2000-03-20 |
| 联系地址 | Số 223 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842253633589 |
| 邮箱 | president@dapack.com.vn |
| 传真 | +842253633588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,551.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $350.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 21 | $125.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | 9 | $106.6K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| FONG HO CO LTD | 越南 | 41 | $100.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ABLE PACKAGING LTD | 越南 | 1 | $8.6K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | FONG HO CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-26 | PET塑料片材 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | FONG HO CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | FONG HO CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-31 | 非泡沫塑料片 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-31 | 非泡沫塑料片 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-31 | 非泡沫塑料片 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-31 | 非泡沫塑料片 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-22 | PET塑料片材 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-01-21 | 聚乙烯袋 | FONG HO CO LTD | 越南 | $1.5K |