Tan Binh Minh Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN GIA SúC TâN BìNH MINH
45
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314866449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE57DXM |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | 65 Đường Số 9, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN GIA SÚC TÂN BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Đường Số 9, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0918255333 |
| 邮箱 | hungminhkhang2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $1.25M |
| 德国 | 9 | $1.01M |
| 美国 | 9 | $548.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $523.9K |
| 法国 | 3 | $336.7K |
| 比利时 | 3 | $218.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $174.4K |
| 新西兰 | 1 | $49.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVF (2002) Co., Ltd. | 德国 | 17 | $1.70M | 肉粉粒、其他禽脂 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | 6 | $541.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| K PRO GmbH | 德国 | 4 | $472.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 法国 | 2 | $249.7K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| F TKO Italia S.r.l. | 西班牙 | 2 | $237.4K | 肉粉粒 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 5 | $229.3K | 肉粉粒 |
| SIA L J Linen | 拉脱维亚 | 3 | $218.5K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 3 | $171.5K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| Nova Energy & Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $147.7K | 肉粉粒 |
| L J Linen Ltd | 西班牙 | 1 | $82.9K | 其他肉制品、其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 澳大利亚 | $72.8K |
| 2026-04-09 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 澳大利亚 | $72.8K |
| 2026-03-30 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 澳大利亚 | $77.7K |
| 2026-03-24 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 德国 | $108.8K |
| 2026-03-13 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 澳大利亚 | $73.0K |
| 2026-03-04 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 德国 | $109.1K |
| 2026-03-01 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 沙特阿拉伯 | $87.2K |
| 2026-02-25 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 澳大利亚 | $76.9K |
| 2026-02-25 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 澳大利亚 | $72.6K |
| 2026-02-05 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 澳大利亚 | $78.0K |