Tan Binh Minh Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN GIA SúC TâN BìNH MINH

45
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $549.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $148.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $228.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $370.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $195.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $248.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $326.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $549.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $227.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $455.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $148.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $228.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $370.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $195.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $248.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $326.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $549.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $227.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $455.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314866449
企查查编码QVNGE57DXM
成立日期2018-01-29
联系地址65 Đường Số 9, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỨC ĂN GIA SÚC TÂN BÌNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65 Đường Số 9, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话0918255333
邮箱hungminhkhang2014@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙12$1.25M
德国9$1.01M
美国9$548.4K
澳大利亚6$523.9K
法国3$336.7K
比利时3$218.5K
沙特阿拉伯2$174.4K
新西兰1$49.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVF (2002) Co., Ltd.德国17$1.70M肉粉粒、其他禽脂
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙6$541.4K肉粉粒、猫狗饲料
K PRO GmbH德国4$472.6K肉粉粒、猫狗饲料
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.法国2$249.7K肉粉粒、猫狗饲料
F TKO Italia S.r.l.西班牙2$237.4K肉粉粒
Bridgepathway LLC美国5$229.3K肉粉粒
SIA L J Linen拉脱维亚3$218.5K肉粉粒、猫狗饲料
International Feed Corp. Corporation美国3$171.5K大豆油渣、非种用大豆
Nova Energy & Resources Pte. Ltd.新加坡1$147.7K肉粉粒
L J Linen Ltd西班牙1$82.9K其他肉制品、其他动物产品

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09肉粉粒T V F (2002) CO LTD澳大利亚$72.8K
2026-04-09肉粉粒T V F (2002) CO LTD澳大利亚$72.8K
2026-03-30肉粉粒T V F (2002) CO LTD澳大利亚$77.7K
2026-03-24肉粉粒T V F (2002) CO LTD德国$108.8K
2026-03-13肉粉粒T V F (2002) CO LTD澳大利亚$73.0K
2026-03-04肉粉粒T V F (2002) CO LTD德国$109.1K
2026-03-01肉粉粒T V F (2002) CO LTD沙特阿拉伯$87.2K
2026-02-25肉粉粒T V F (2002) CO LTD澳大利亚$76.9K
2026-02-25肉粉粒T V F (2002) CO LTD澳大利亚$72.6K
2026-02-05肉粉粒T V F (2002) CO LTD澳大利亚$78.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Binh Minh Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →