Media CCTV Bac Ninh Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Media Cctv Bắc Ninh
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$177.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300890614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVGB52Y |
| 成立日期 | 2015-06-26 |
| 联系地址 | Số 10, Nguyễn Đăng Đạo, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MEDIA CCTV BẮC NINH |
| 企业英文名称 | MEDIA CCTV BAC NINH TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02226536789 |
| 邮箱 | bacninhmedia2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $177.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $57.8K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.7K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.1K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Three Link Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电视摄像机 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-24 | 通信设备 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-24 | 其他塑料管材 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-24 | 其他电视摄像机 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-24 | 通信设备 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-24 | 非磁带视频设备 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 非磁带视频设备 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-24 | 其他塑料管材 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $92 |