Animex International Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUốC Tế ANIMEX
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317811328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MNVP9W |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | B7/8 B1 Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ ANIMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B7/8 B1 Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0982907172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $586.8K |
| 马来西亚 | 12 | $438.9K |
| 新加坡 | 2 | $75.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b679e3a9a971034356a0036392d23d7a | 15 | $518.5K | ||
| Jin Chun Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $272.2K | 塑料餐具、其他食品制剂 |
| 6f722c09060f5d3ab27b5b2afb8e8458 | 5 | $231.6K | ||
| c8bbd573e6361a1e0ee4e2403db8cc2f | 3 | $78.5K |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他干鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |
| 2025-12-16 | 干制鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-12-16 | 熏制虾类 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2025-12-05 | 熏制虾类 | NT SEAFOOD SDN BHD | 越南 | $28.3K |
| 2025-11-13 | 熏制虾类 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2025-11-13 | 熏制虾类 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2025-09-27 | 干制墨鱼鱿鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $20.0K |
| 2025-09-27 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $14.2K |
| 2025-09-27 | 其他干鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-09-27 | 其他干鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |