Animex International Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUốC Tế ANIMEX

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317811328
企查查编码QVN7MNVP9W
成立日期2023-04-27
联系地址B7/8 B1 Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ ANIMEX
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B7/8 B1 Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话0982907172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030695熏制虾类
030749干制墨鱼鱿鱼
030554干制鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$586.8K
马来西亚12$438.9K
新加坡2$75.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b679e3a9a971034356a0036392d23d7a15$518.5K
Jin Chun Pte. Ltd.新加坡8$272.2K塑料餐具、其他食品制剂
6f722c09060f5d3ab27b5b2afb8e84585$231.6K
c8bbd573e6361a1e0ee4e2403db8cc2f3$78.5K

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他干鱼KEAN ENG SDN BHD马来西亚$9.6K
2025-12-16干制鱼KEAN ENG SDN BHD马来西亚$4.0K
2025-12-16熏制虾类KEAN ENG SDN BHD马来西亚$4.1K
2025-12-05熏制虾类NT SEAFOOD SDN BHD越南$28.3K
2025-11-13熏制虾类KEAN ENG SDN BHD马来西亚$15.1K
2025-11-13熏制虾类KEAN ENG SDN BHD马来西亚$23.5K
2025-09-27干制墨鱼鱿鱼JIN CHUN PTE LTD新加坡$20.0K
2025-09-27其他干鱼JIN CHUN PTE LTD新加坡$14.2K
2025-09-27其他干鱼KEAN ENG SDN BHD马来西亚$5.3K
2025-09-27其他干鱼KEAN ENG SDN BHD马来西亚$10.2K

相关企业 · 同类产品

Animex International Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →