HOA LAM SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HỏA LâM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$204.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315672799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN834RJ6D |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 59 đường Bùi Tá Hán, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỎA LÂM |
| 企业英文名称 | HOA LAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59 đường Bùi Tá Hán, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84968210033 |
| 邮箱 | tranthuy0110@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $108.0K |
| 马来西亚 | 1 | $96.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $204.5K | 干制墨鱼鱿鱼、辣椒粉 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2024-06-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2024-06-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2024-06-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | $40.3K |
| 2024-06-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2024-06-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2024-06-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2024-06-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2024-01-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 越南 | $17.6K |
| 2024-01-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | CUTTLEFLY SDN BHD | 越南 | $20.8K |