Cu Hung Long Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Cự HưNG LONG
42
进口笔数
1
出口笔数
$1.18M
进口金额
$1.9K
出口金额
2024-10-16
最近进口
2023-05-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703071289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FYMQ0Y |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số 09, Khu nhà ở Sun Casa, Đường K1C, Khu Phố 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CỰ HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | CU HUNG LONG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71/5, đường GH2 khu phố Thương mại dịch vụ Uni- Town, Khu 02, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931881630 |
| 邮箱 | cuhunglong09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $911.6K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Haining Outong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.8K | 窄幅弹性织物、拉链零件 |
| Haining Outong Webbing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.2K | 窄幅弹性织物、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Haining Huachengda Non-Woven Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 人造纤维无纺布、其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-10-16 | 家具配件 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-10-12 | 未涂层钢线 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-10-12 | 未涂层钢线 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-09-25 | 贱金属脚轮 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $854 |
| 2024-09-25 | 贱金属铰链 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-25 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-09-25 | 家具配件 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-25 | 家具配件 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 窄幅弹性织物 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |