Thien Thanh Investment Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THIêN THàNH

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$656.4K
出口金额
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号1201586178
企查查编码QVNCVSR7TX
成立日期2018-07-17
联系地址96/4 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 2, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THIÊN THÀNH
企业英文名称THIEN THANH INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址96/4 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp
经营范围Xuất khẩu nhập khẩu nấm linh chi - Nhập khẩu mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, máy móc thẩm mỹ - Xuất nhập khẩu thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh * Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
电话+84983754667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190219未煮意面
190230制备面食
110290其他谷物粉
220210调味甜水
190590其他食品制剂
620630女式棉衬衫
220299其他非酒精饮料
610342棉针织裤
610590非棉衬衫

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰60$595.5K
越南7$60.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thien Thanh Pacific Ltd.新西兰61$618.0K未煮意面、制备面食
Thien Thanh Pacific Ltd.越南6$38.3K其他谷物粉、未煮意面

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20加工植物油THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$90
2026-03-20未煮意面THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$80
2026-03-20混合调味料THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$150
2026-03-20西米/根茎粉THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$12
2026-03-20制备面食THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$281
2026-03-20混合调味料THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$63
2026-03-20其他非酒精饮料THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$260
2026-03-20制备面食THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$136
2026-03-20未煮意面THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$100
2026-03-20制备面食THIEN THANH PACIFIC LTD新西兰$123

相关企业 · 同类产品

Thien Thanh Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →