Thien Thanh Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THIêN THàNH
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$656.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201586178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVSR7TX |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | 96/4 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 2, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | THIEN THANH INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/4 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất khẩu nhập khẩu nấm linh chi - Nhập khẩu mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, máy móc thẩm mỹ - Xuất nhập khẩu thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh * Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +84983754667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 60 | $595.5K |
| 越南 | 7 | $60.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Thanh Pacific Ltd. | 新西兰 | 61 | $618.0K | 未煮意面、制备面食 |
| Thien Thanh Pacific Ltd. | 越南 | 6 | $38.3K | 其他谷物粉、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 加工植物油 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $90 |
| 2026-03-20 | 未煮意面 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $80 |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $150 |
| 2026-03-20 | 西米/根茎粉 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $12 |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $281 |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $63 |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $260 |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $136 |
| 2026-03-20 | 未煮意面 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $100 |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THIEN THANH PACIFIC LTD | 新西兰 | $123 |