An Phat Packing Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVA VINA
1
进口笔数
90
出口笔数
$40.7K
进口金额
$1.04M
出口金额
2023-05-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313859625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX6PQXQ |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | 61 Đường Đặng Công Bỉnh, Ấp 6, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường Đặng Công Bỉnh, Ấp 51, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0937785282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 75 | $586.0K |
| 越南 | 78 | $453.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topclass International | 中国 | 1 | $40.7K | 变形尼龙纱、聚酯短纤纱 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNK Trading Inc. | 韩国 | 14 | $209.2K | 机织标签、合成纤维缝纫线 |
| JK Apparel Inc. | 韩国 | 21 | $156.0K | 合成纤维缝纫线、硬挺纺织物 |
| JK Apparel, Inc. | 越南 | 22 | $147.6K | 塑料衣着附件、非乙烯塑料袋 |
| Eswon Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $145.4K | 合成纤维缝纫线、硬挺纺织物 |
| JNK Trading Inc. | 越南 | 13 | $109.4K | 印刷标签、其他服装配件 |
| Eswon Apparel Co., Ltd. | 越南 | 21 | $96.9K | 非乙烯塑料袋、非玻璃化转印纸 |
| Sang Ihn Ltd. | 韩国 | 4 | $38.1K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| B. Heim Corp. | 越南 | 6 | $17.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Global Sourcing Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $13.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| SUY Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.2K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 合成纤维缝纫线 | TOPCLASS INTERNATIONAL | 中国 | $29.2K |
| 2023-05-18 | 合成纤维缝纫线 | TOPCLASS INTERNATIONAL | 中国 | $11.5K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $73 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $166 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $26 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2026-04-28 | 纸质服装 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $77 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $552 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $43 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | JINHAN CO LTD | 韩国 | $277 |
| 2026-04-16 | 合成纤维缝纫线 | Sang Ihn Ltd. | 韩国 | $144 |