An Phat Packing Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EVA VINA

1
进口笔数
90
出口笔数
$40.7K
进口金额
$1.04M
出口金额
2023-05-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313859625
企查查编码QVNWX6PQXQ
成立日期2016-06-13
联系地址61 Đường Đặng Công Bỉnh, Ấp 6, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EVA VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61 Đường Đặng Công Bỉnh, Ấp 51, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0937785282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
392620塑料衣着附件
392329非乙烯塑料袋
481850纸质服装
391990自粘塑料片
490890非玻璃化转印纸
550810合成纤维缝纫线
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$40.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国75$586.0K
越南78$453.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topclass International中国1$40.7K变形尼龙纱、聚酯短纤纱

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JNK Trading Inc.韩国14$209.2K机织标签、合成纤维缝纫线
JK Apparel Inc.韩国21$156.0K合成纤维缝纫线、硬挺纺织物
JK Apparel, Inc.越南22$147.6K塑料衣着附件、非乙烯塑料袋
Eswon Apparel Co., Ltd.韩国20$145.4K合成纤维缝纫线、硬挺纺织物
JNK Trading Inc.越南13$109.4K印刷标签、其他服装配件
Eswon Apparel Co., Ltd.越南21$96.9K非乙烯塑料袋、非玻璃化转印纸
Sang Ihn Ltd.韩国4$38.1K化纤连衣裙、化纤连衣裙
B. Heim Corp.越南6$17.0K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Global Sourcing Enterprise Co., Ltd.韩国8$13.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
SUY Co., Ltd.越南5$10.2K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-18合成纤维缝纫线TOPCLASS INTERNATIONAL中国$29.2K
2023-05-18合成纤维缝纫线TOPCLASS INTERNATIONAL中国$11.5K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非乙烯塑料袋JINHAN CO LTD韩国$73
2026-04-28自粘塑料卷JINHAN CO LTD韩国$2
2026-04-28印刷标签JINHAN CO LTD韩国$166
2026-04-28印刷标签JINHAN CO LTD韩国$26
2026-04-28塑料衣着附件JINHAN CO LTD韩国$6
2026-04-28纸质服装JINHAN CO LTD韩国$77
2026-04-28非乙烯塑料袋JINHAN CO LTD韩国$552
2026-04-28自粘塑料卷JINHAN CO LTD韩国$43
2026-04-28印刷标签JINHAN CO LTD韩国$277
2026-04-16合成纤维缝纫线Sang Ihn Ltd.韩国$144

相关企业 · 同类产品

An Phat Packing Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →