Mijunka Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIJUNKA
5
进口笔数
0
出口笔数
$101.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316757269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C1GCAE |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 239 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIJUNKA |
| 企业英文名称 | MIJUNKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 49/60/1 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0792527079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $101.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 5 | $101.0K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $14.1K |
| 2024-08-05 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2023-07-13 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $14.9K |
| 2023-07-13 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $20.8K |
| 2023-06-15 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $15.2K |
| 2023-01-14 | 皮肤清洁剂 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $21.6K |