Nguyen Duc Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Dv Nguyên Đức
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$37.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106935596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS67E796 |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 107 Đường Lâm Du, Tổ 11, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV NGUYÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUC TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 107 Đường Lâm Du, Tổ 11, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462683355 |
| 邮箱 | hq.nguyenduc@gmail.com |
| 传真 | 02462797897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $37.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 硫酸、氨水 |
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 氮、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 氮、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $707 | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他离心泵 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $519 |
| 2026-04-27 | 其他离心泵 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他离心泵 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-09 | 泵零件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $145 |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-01-06 | 其他离心泵 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-10-21 | 其他离心泵 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $661 |
| 2025-10-16 | 其他离心泵 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $489 |
| 2025-06-09 | 其他离心泵 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $843 |
| 2025-05-15 | 其他离心泵 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $453 |