KAMA Import & Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT KAMA
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$283.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109890047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH321GA |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT KAMA |
| 企业英文名称 | KAMA IMPORT AND EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84352753156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $283.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 36 | $58.4K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.4K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.6K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 2 | $19.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.2K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 其他拉链、涤棉染色布 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $930 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $930 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $2.4K |