DC Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DC VIETNAM TRADING
3
进口笔数
16
出口笔数
$20.21M
进口金额
$1.47M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-04-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317665959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEV43B9 |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 16, 46 và 56, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DC VIETNAM TRADING |
| 企业英文名称 | DC VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, 46 và 56, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +841662283641 |
| 邮箱 | dinesh@dccom.ae |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 3 | $20.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 9 | $791.6K |
| 越南 | 7 | $674.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunamis Shine TZ Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $20.21M | 带壳腰果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dca General Trading Llc | 阿联酋 | 9 | $791.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| DCA General Trading LLC | 越南 | 7 | $674.9K | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 带壳腰果 | DUNAMIS SHINE TZ LTD | 玻利维亚 | $297.3K |
| 2025-11-24 | 带壳腰果 | DUNAMIS SHINE TZ LTD | 玻利维亚 | $297.3K |
| 2025-11-20 | 带壳腰果 | DUNAMIS SHINE TZ LTD | 玻利维亚 | $6.54M |
| 2025-11-20 | 带壳腰果 | DUNAMIS SHINE TZ LTD | 玻利维亚 | $6.54M |
| 2025-11-20 | 带壳腰果 | DUNAMIS SHINE TZ LTD | 玻利维亚 | $6.54M |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $47.1K |
| 2025-04-09 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $13.5K |
| 2025-04-09 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $13.6K |
| 2025-04-09 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $97.2K |
| 2025-02-19 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $97.3K |
| 2025-02-19 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $7.3K |
| 2024-06-17 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $77.1K |
| 2024-05-28 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $86.4K |
| 2024-04-20 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $64.0K |
| 2024-03-02 | 坚果及种子 | DCA GENERAL TRADING LLC | 越南 | $5.6K |