PST ENVIRONMENT TECHNOLOGY CORP ORATION
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Pst
5
进口笔数
20
出口笔数
$9.2K
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311664860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPJP4D0 |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | 71/02/95 Nguyễn Bặc, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PST |
| 企业英文名称 | PST ENVIRONMENT TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71/02/95 Nguyễn Bặc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84903983044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $8.8K |
| 韩国 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN GROUP CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | 2 | $4.6K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| TN GROUP CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 1 | $3.8K | 其他风扇、其他离心泵 |
| TN WORLD SUPPLY CO.LTD | 泰国 | 1 | $366 | 其他风扇 |
| DUCLEAN CO LTD | 韩国 | 1 | $360 | 过滤净化器零件、其他塑料管材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | 7 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VINAWOOD CO LTD | 越南 | 5 | $2.4K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | 4 | $2.2K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $2.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | 1 | $450 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他风扇 | TN GROUP CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-12-27 | 其他风扇 | TN GROUP CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-06-18 | 电力控制板 | DUCLEAN CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2025-04-21 | 其他风扇 | TN GROUP CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2023-03-28 | 其他风扇 | TN WORLD SUPPLY CO.LTD | 泰国 | $366 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $450 |
| 2025-09-18 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | $577 |
| 2025-07-08 | 其他钢铁管件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $292 |
| 2025-07-08 | 其他钢铁管件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-06-17 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-11 | 其他钢铁管件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $305 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁管件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁管件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁管件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $178 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁管件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $60 |