Minh Trang Stone Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI STONE MINH TRANG
203
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109436193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP62CUC |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Số 109 ngõ 53, Đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI STONE MINH TRANG |
| 企业英文名称 | MINH TRANG STONE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 ngõ 53, Đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 203 | $2.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Expert India | 印度 | 78 | $696.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 42 | $590.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 35 | $545.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $195.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ganga Exports | 印度 | 12 | $185.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $110.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| KISAN MINERAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $52.3K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Hafanzs Co. | 印度 | 5 | $50.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rishabdev Stonex Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $11.4K | 花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.1K |
| 2026-07-06 | 花岗岩制品 | B.M. House India Ltd. | 印度 | $20.3K |
| 2026-06-09 | 花岗岩制品 | B.M. House India Ltd. | 印度 | $12.4K |
| 2026-06-01 | 花岗岩制品 | B.M. House India Ltd. | 印度 | $8.8K |
| 2026-06-01 | 花岗岩制品 | B.M. House India Ltd. | 印度 | $5.8K |
| 2026-05-14 | 花岗岩制品 | B.M. House India Ltd. | 印度 | $5.6K |
| 2026-05-12 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.1K |
| 2026-05-12 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.5K |
| 2026-05-05 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.7K |
| 2026-05-05 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.1K |