Lam Dong Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Chè Lâm Đồng
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$216.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800000103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EKTNDE |
| 成立日期 | 2007-08-24 |
| 联系地址 | Số 01, Quang Trung, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHÈ LÂM ĐỒNG |
| 企业英文名称 | LAM DONG TEA JOINT- STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01, Quang Trung, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Kinh doanh các loại nông, lâm, thủy, hải sản, thổ sản địa phương. Kinh doanh hàng may mặc. Chế tạo, lắp ráp thiết bị sản xuất chè, công cụ phục vụ sản xuất nông nghiệp. Kinh doanh máy móc, thiết bị và phương tiện vận tải. Kinh doanh hệ thống bán lẻ hàng tiêu dùng. Đầu tư tài chính vào doanh nghiệp khác. Kinh doanh giấy và các sản phẩm từ giấy./. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84263371779 |
| 传真 | +84263386378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $110.8K |
| 中国台湾 | 1 | $94.5K |
| 美国 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Force Co., Ltd. | 日本 | 1 | $110.8K | 3公斤以上绿茶、未煮意面 |
| SHYE YUE XING TEA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $94.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Homewise Solutions LLC | 美国 | 1 | $10.7K | 木制家具零件、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | TEA & COFFEE | EZPAPEL INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-26 | 3公斤内红茶 | HOMEWISE SOLUTIONS LLC | 美国 | $115 |
| 2025-11-26 | 茶提取物及制品 | HOMEWISE SOLUTIONS LLC | 美国 | $61 |
| 2025-11-26 | 3公斤内红茶 | HOMEWISE SOLUTIONS LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 咖啡提取物 | HOMEWISE SOLUTIONS LLC | 美国 | $307 |
| 2025-11-26 | 咖啡提取物 | HOMEWISE SOLUTIONS LLC | 美国 | $85 |
| 2025-11-26 | 咖啡提取物 | Homewise Solutions LLC | 美国 | $90 |
| 2025-11-26 | 3公斤内红茶 | Homewise Solutions LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 咖啡提取物 | HOMEWISE SOLUTIONS LLC | 美国 | $278 |
| 2025-11-26 | 咖啡提取物 | Homewise Solutions LLC | 美国 | $90 |