TN Technics & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TN TECHNICS & CONSTRUCTION
5
进口笔数
94
出口笔数
$111.8K
进口金额
$21.98M
出口金额
2025-08-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107700935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7QAMTX |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà Minh Thu, Lô 48C, Tổ dân phố số 4, Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TN TECHNICS & CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | TN TECHNICS & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Lô1.A.I.2-N02 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0978406877 |
| 邮箱 | tntech.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $111.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $21.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samgong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Surgefree Corp. | 韩国 | 1 | $24.5K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Dong A Pung Lyek Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.6K | 其他风扇 |
| TN Technics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $21.52M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 26 | $380.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $81.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 1000伏以下电路保护器 | SURGEFREE CORP ORATION | 韩国 | $24.5K |
| 2025-08-13 | 其他矿物制品 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $18 |
| 2025-08-13 | 绝缘电线 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $4.4K |
| 2025-08-13 | 其他钛制品 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $7.4K |
| 2025-08-13 | 绝缘电线 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-08-13 | 带接头绝缘电线 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $520 |
| 2025-08-13 | 绝缘电线 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-08-13 | 电测仪表 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-08-13 | 焊接设备 | SAMGONG CO., LTD. | 韩国 | $2.0K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $57 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $412 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $129 |
| 2026-04-17 | 钢铁软管 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $82 |
| 2026-04-17 | 钢铁软管 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $96 |
| 2026-04-17 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $116 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $850 |
| 2026-04-17 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.8K |