Quan Bao Service Trading Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Quan Bảo
6
进口笔数
22
出口笔数
$187.9K
进口金额
$608.1K
出口金额
2024-05-14
最近进口
2025-05-16
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312101275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYVC7JH |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | Số 81A, Đường Trần Thị Hải, Ấp Mũi Lớn 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUAN BẢO |
| 企业英文名称 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81A, Đường Trần Thị Hải, Ấp Mũi Lớn 2, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842837922938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $167.3K |
| 韩国 | 2 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $534.2K |
| 越南 | 7 | $73.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Quan Bao Service Trading Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.6K | 钢铁螺钉螺栓、鞋靴零件 |
| Shanghai Welfast Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 螺纹螺母 |
| 52f4f8c0f1117368bed086e0afb527e7 | 2 | $20.6K |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 52f4f8c0f1117368bed086e0afb527e7 | 14 | $531.9K | ||
| Quan Bao Service Trading Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.6K | 螺纹螺母、其他金属车床 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.8K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Truong Xuan Shoes Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 橡胶塑料鞋件 |
| O-Joo International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| O Joo International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Yh Footwear Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 鞋靴零件 |
| New GFV International Corp | 越南 | 1 | $1.9K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2023-04-13 | 金属模具(非注塑) | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | $182 |
| 2023-04-13 | 金属模具(非注塑) | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $810 |
| 2023-04-13 | 金属模具(非注塑) | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 鞋靴零件 | YH FOOTWEAR CO LTD (ROAD FACE) | 韩国 | $23 |
| 2025-05-16 | 鞋靴零件 | YH FOOTWEAR CO LTD (ROAD FACE) | 韩国 | $2.3K |
| 2025-04-25 | 鞋靴零件 | O JOO INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-04-23 | 鞋靴零件 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-05-14 | 螺纹螺母 | QUAN BAO SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $3.8K |