TTC Trading & Services Private Enterprise
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Dịch Vụ Ttc
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$603.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800293549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT8MC57 |
| 成立日期 | 2007-09-13 |
| 联系地址 | Số 150B, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTC |
| 企业英文名称 | TTC Trading and services private enterprise |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số nhà 51 Lê Phụ Trần, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Tư vấn, sản xuất và buôn bán phần mềm tin học; hướng dẫn sử dụng tin học; lắp đặt mạng LAN, WAN; tư vấn mua bán, sản xuất, gia công, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì và buôn bán máy tính, phần cứng máy tính, thiết bị ngoại vi phần cứng máy tính; hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, máy văn phòng; in và các dịch vụ liên quan đến in (trừ lĩnh vực Nhà nước cấm); mua bán vật tư, nguyên liệu, thiết bị, máy móc, phương tiện vận chuyển, hàng tiêu dùng phục vụ cho sản xuất công nghiệp; dịch vụ ăn uống, giải khát; vận tải hàng hoá bằng ôtô và bằng tàu thuỷ. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 03203894347 |
| 邮箱 | ttc_hdg@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $603.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $516.4K | 光伏电池、其他塑料片材 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 20 | $32.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $21.9K | 铝合金型材、木托盘 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $5.8K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.8K | 铝废料、其他液化石油气 |
| Sunlu International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他印刷机零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-26 | 非CRT电脑显示器 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-01-26 | 自动数据处理输入输出单元 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-01-26 | 非CRT电脑显示器 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-01-26 | 其他9030仪器 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-01-26 | 其他电视摄像机 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-01-26 | 自动数据处理输入输出单元 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-26 | 存储单元 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-01-26 | 其他印刷机零件 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-01-26 | 其他电视摄像机 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |