Hop Long Agricultural Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP HợP LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317635383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8V3WKH |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 442A Đường Long Phước, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HỢP LONG |
| 企业英文名称 | HOP LONG AGRICULTURE MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84899921337 |
| 邮箱 | vattunongnghiephoplong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $18.6K |
| 土耳其 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamago & Farmers Inc. | 日本 | 1 | $13.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Realrize & Co. Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Kusbaba Tarim Hayvancilik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $3.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 动植物肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.4K |
| 2025-07-24 | 动植物肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.9K |
| 2024-12-18 | 动植物肥料 | Tamago & Farmers Inc. | 日本 | $13.4K |
| 2024-05-24 | 动植物肥料 | REALRIZE & CO LTD | 日本 | $5.2K |