ALPHA AUTOMATIC SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA ALPHA
2
进口笔数
62
出口笔数
$11.5K
进口金额
$774.1K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500682562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M14U99 |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | TDP Cổ Độ, Tt Gia Khánh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA AUTOMATIC SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Cổ Độ, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84975281492 |
| 邮箱 | alphaautomation22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.9K |
| 泰国 | 1 | $570 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $774.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDS SMART TECH GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $10.9K | 数控卧式车床、机床零件及夹具 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $570 | LED照明装置、已装配物镜 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WITS VINA CO LTD | 越南 | 7 | $545.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | 26 | $145.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $28.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NANOS VIET NAM | 越南 | 8 | $23.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | 3 | $2.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| PARTRON VINA CO LTD | 越南 | 3 | $2.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 6 | $2.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 金属加工中心 | SDS SMART TECH GROUP CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-24 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $570 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 数据处理机 | CONG TY TNHH WITS VINA (MST: 4601545622) | 越南 | $970 |
| 2026-01-27 | 数据处理机 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $959 |
| 2026-01-07 | LED照明装置 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-29 | 发光二极管灯具 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-15 | 其他功能机器 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $50.6K |